Finance

Danh sách
Tại sao 002768 giảm 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
002768:SHE
Qingdao Gon Technology Co Ltd
52,81 CN¥
-2,83%
(-1,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002768...
Mở
55,43 CN¥
Cao
56,00 CN¥
Thấp
52,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,68 Tr
Khối lượng
12,76 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,05
Cao nhất trong 52 tuần
79,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,88 CN¥
EPS
2,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
55,43 CN¥
Cao
56,00 CN¥
Thấp
52,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,68 Tr
Khối lượng
12,76 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,05
Cao nhất trong 52 tuần
79,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,88 CN¥
EPS
2,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Gon Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,53 N
Ngày thành lập22 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqdgon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,74 T
5,75 T
5,38 T
6,14 T
Giá vốn hàng bán
5,07 T
5,19 T
4,74 T
5,27 T
Chi phí doanh thu
5,07 T
5,19 T
4,74 T
5,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
190,26 Tr
199,63 Tr
178,10 Tr
214,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,94 Tr
115,85 Tr
101,68 Tr
123,81 Tr
Chi phí hoạt động
262,02 Tr
322,31 Tr
281,99 Tr
350,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,33 T
5,51 T
5,02 T
5,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
409,72 Tr
241,51 Tr
359,43 Tr
516,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
-13,98 Tr
-15,20 Tr
9,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
308,27 Tr
243,60 Tr
304,87 Tr
470,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
382,95 Tr
195,10 Tr
310,94 Tr
451,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,36 Tr
40,50 Tr
33,13 Tr
18,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,47%
16,62%
10,87%
3,92%
Chi phí hoạt động khác
-20,20 Tr
903,92 N
-2,38 Tr
10,59 Tr
Thu nhập ròng
269,23 Tr
226,20 Tr
256,62 Tr
398,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
3,93%
4,77%
6,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,20 Tr
5,16 Tr
6,72 Tr
9,46 Tr
Chi phí lãi suất
-34,65 Tr
-37,77 Tr
-40,00 Tr
-51,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,45 Tr
-32,61 Tr
-33,29 Tr
-42,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
473,09 Tr
320,02 Tr
437,94 Tr
604,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,41 Tr
-2,85 Tr
-
-13,87 Tr
Các ứng dụng của Google