Finance

Danh sách
002766:SHE
Shenzhen Soling Industrial Co Ltd
4,00 CN¥
+1,78%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002766...
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,08 CN¥
Thấp
3,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,65 Tr
Khối lượng
15,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
859,85 Tr
Số nhân viên
592
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,08 CN¥
Thấp
3,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,65 Tr
Khối lượng
15,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
859,85 Tr
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Soling Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên592
Ngày thành lập17 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webszsoling.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,41 Tr
110,20 Tr
95,54 Tr
106,86 Tr
Giá vốn hàng bán
132,94 Tr
85,62 Tr
71,74 Tr
88,14 Tr
Chi phí doanh thu
132,94 Tr
85,62 Tr
71,74 Tr
88,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,37 Tr
27,45 Tr
25,44 Tr
24,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,22 Tr
33,04 Tr
21,38 Tr
24,12 Tr
Chi phí hoạt động
54,23 Tr
61,16 Tr
47,32 Tr
50,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,17 Tr
146,78 Tr
119,06 Tr
138,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,76 Tr
-36,58 Tr
-23,52 Tr
-31,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-246,88 N
-583,77 N
-2,21 Tr
1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,89 Tr
-48,52 Tr
-18,73 Tr
-29,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,83 Tr
-35,95 Tr
-18,85 Tr
-29,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-817,04 N
8,22 Tr
-89,12 N
-6,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,85%
-16,93%
0,48%
20,88%
Chi phí hoạt động khác
1,49 Tr
977,40 N
181,43 N
430,88 N
Thu nhập ròng
-5,63 Tr
-55,22 Tr
-18,17 Tr
-22,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,10%
-50,11%
-19,02%
-21,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,29 Tr
4,43 Tr
7,23 Tr
3,03 Tr
Chi phí lãi suất
-447,75 N
-503,65 N
-358,31 N
-327,49 N
Chi phí lãi suất ròng
2,84 Tr
3,92 Tr
6,88 Tr
2,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
272,73 N
-30,08 Tr
-17,02 Tr
-25,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
141,49 N
441,84 N
-
-499,69 N
Các ứng dụng của Google