Finance

Danh sách
Tại sao 002760 tăng 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
002760:SHE
Fengxing Co Ltd
17,06 CN¥
+2,34%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002760...
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,50 CN¥
Thấp
16,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,25 Tr
Khối lượng
3,57 Tr
Chỉ số P/E
89,12
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,82 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,99 Tr
Số nhân viên
807
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,50 CN¥
Thấp
16,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,25 Tr
Khối lượng
3,57 Tr
Chỉ số P/E
89,12
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,82 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,99 Tr
Số nhân viên
807
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fengxing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên807
Ngày thành lập29 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfengxing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,54 Tr
189,85 Tr
147,88 Tr
183,53 Tr
Giá vốn hàng bán
115,36 Tr
161,03 Tr
118,93 Tr
150,64 Tr
Chi phí doanh thu
115,36 Tr
161,03 Tr
118,93 Tr
150,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,40 Tr
5,61 Tr
6,25 Tr
4,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,29 Tr
29,04 Tr
23,40 Tr
27,22 Tr
Chi phí hoạt động
21,08 Tr
39,21 Tr
21,96 Tr
31,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,44 Tr
200,24 Tr
140,89 Tr
182,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,10 Tr
-10,39 Tr
6,99 Tr
1,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
552,72 N
-823,82 N
-177,23 N
456,74 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,80 Tr
1,36 Tr
8,48 Tr
1,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,90 Tr
-5,09 Tr
8,37 Tr
2,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
994,68 N
-1,73 Tr
1,82 Tr
552,23 N
Thuế suất hiệu dụng
9,21%
-127,42%
21,46%
33,00%
Chi phí hoạt động khác
-9,78 Tr
3,25 Tr
-4,62 Tr
-2,34 Tr
Thu nhập ròng
9,81 Tr
3,08 Tr
6,66 Tr
1,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,56%
1,62%
4,50%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 Tr
6,18 Tr
2,02 Tr
679,91 N
Chi phí lãi suất
-391,16 N
-332,48 N
-457,77 N
-305,53 N
Chi phí lãi suất ròng
2,45 Tr
5,85 Tr
1,56 Tr
374,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,20 Tr
-420,52 N
16,95 Tr
10,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,98 N
101,40 N
-
960,43 N
Các ứng dụng của Google