Finance

Danh sách
Tại sao 002759 tăng 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
002759:SHE
Tonze New Energy Technology Co Ltd
11,62 CN¥
+2,74%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002759...
Mở
11,57 CN¥
Cao
11,99 CN¥
Thấp
11,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,66 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
55,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,57 CN¥
Cao
11,99 CN¥
Thấp
11,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,66 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
55,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tonze New Energy Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập30 thg 3, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtonze.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
717,96 Tr
1,18 T
990,05 Tr
1,26 T
Giá vốn hàng bán
677,43 Tr
778,10 Tr
577,64 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
677,43 Tr
778,10 Tr
577,64 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,21 Tr
72,30 Tr
52,56 Tr
45,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,30 Tr
51,13 Tr
46,74 Tr
48,80 Tr
Chi phí hoạt động
81,06 Tr
140,72 Tr
110,78 Tr
109,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
758,49 Tr
918,83 Tr
688,42 Tr
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,53 Tr
258,66 Tr
301,63 Tr
103,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,25 Tr
-2,32 Tr
-1,56 Tr
-73,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-59,67 Tr
258,37 Tr
290,46 Tr
89,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-50,48 Tr
249,57 Tr
292,80 Tr
93,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
927,44 N
-6,06 Tr
26,29 Tr
24,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,55%
-2,34%
9,05%
27,76%
Chi phí hoạt động khác
-956,54 N
5,23 Tr
3,82 Tr
-4,43 Tr
Thu nhập ròng
-49,11 Tr
183,65 Tr
197,25 Tr
28,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,84%
15,60%
19,92%
2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
1,92 Tr
1,06 Tr
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-7,33 Tr
-8,80 Tr
-8,33 Tr
-9,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,14 Tr
-6,88 Tr
-7,27 Tr
-7,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-672,41 N
313,02 Tr
355,99 Tr
160,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-388,83 N
952,76 N
-
2,08 Tr
Các ứng dụng của Google