Finance

Danh sách
002758:SHE
ZJAMP Group Co Ltd
8,10 CN¥
+1,12%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002758...
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,23 CN¥
Thấp
8,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,89 Tr
Khối lượng
5,74 Tr
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,92
Cao nhất trong 52 tuần
11,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,37 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
518,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,23 CN¥
Thấp
8,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,89 Tr
Khối lượng
5,74 Tr
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,92
Cao nhất trong 52 tuần
11,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,37 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
518,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ZJAMP Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,64 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webznjtgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,78 T
14,04 T
12,95 T
15,37 T
Giá vốn hàng bán
10,06 T
13,14 T
12,42 T
14,71 T
Chi phí doanh thu
10,06 T
13,14 T
12,42 T
14,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,67 Tr
7,19 Tr
3,82 Tr
3,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,60 Tr
395,30 Tr
310,06 Tr
387,14 Tr
Chi phí hoạt động
361,12 Tr
490,81 Tr
316,27 Tr
423,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,42 T
13,63 T
12,74 T
15,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
357,50 Tr
411,68 Tr
211,92 Tr
239,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,63 Tr
6,63 Tr
-3,40 Tr
-3,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
251,50 Tr
716,36 Tr
164,29 Tr
349,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
408,99 Tr
626,85 Tr
201,57 Tr
274,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,24 Tr
163,22 Tr
41,66 Tr
71,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,99%
22,79%
25,36%
20,58%
Chi phí hoạt động khác
-20,50 Tr
85,27 Tr
262,39 N
32,03 Tr
Thu nhập ròng
88,18 Tr
327,37 Tr
54,16 Tr
123,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,82%
2,33%
0,42%
0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,11 Tr
230,99 Tr
16,10 Tr
58,56 Tr
Chi phí lãi suất
-26,37 Tr
-20,84 Tr
-23,04 Tr
-21,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
64,74 Tr
210,15 Tr
-6,95 Tr
37,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
400,28 Tr
453,29 Tr
253,54 Tr
278,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-857,73 N
-3,45 Tr
-
-4,43 Tr
Các ứng dụng của Google