Finance

Danh sách
002757:SHE
Nanxing Machinery Co Ltd
16,05 CN¥
-1,05%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002757...
Mở
16,51 CN¥
Cao
16,62 CN¥
Thấp
15,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,85 Tr
Khối lượng
10,73 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,07
Cao nhất trong 52 tuần
32,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,85 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
16,51 CN¥
Cao
16,62 CN¥
Thấp
15,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,85 Tr
Khối lượng
10,73 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,07
Cao nhất trong 52 tuần
32,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,85 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanxing Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập3 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
818,03 Tr
985,75 Tr
834,72 Tr
968,63 Tr
Giá vốn hàng bán
691,07 Tr
827,39 Tr
700,21 Tr
817,16 Tr
Chi phí doanh thu
691,07 Tr
827,39 Tr
700,21 Tr
817,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,31 Tr
39,65 Tr
35,59 Tr
35,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,77 Tr
69,05 Tr
45,13 Tr
61,27 Tr
Chi phí hoạt động
84,30 Tr
117,60 Tr
82,49 Tr
104,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
775,37 Tr
945,00 Tr
782,70 Tr
921,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,66 Tr
40,75 Tr
52,02 Tr
46,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,75 Tr
8,08 Tr
-1,27 Tr
1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,27 Tr
34,15 Tr
51,90 Tr
44,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,94 Tr
39,95 Tr
48,27 Tr
43,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,42 Tr
5,06 Tr
6,53 Tr
8,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,95%
14,81%
12,58%
18,91%
Chi phí hoạt động khác
1,84 Tr
4,95 Tr
-297,51 N
5,67 Tr
Thu nhập ròng
32,02 Tr
28,20 Tr
43,43 Tr
35,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
2,86%
5,20%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,37 Tr
2,25 Tr
2,17 Tr
2,38 Tr
Chi phí lãi suất
-2,33 Tr
-11,04 Tr
-4,64 Tr
-7,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
35,16 N
-8,79 Tr
-2,47 Tr
-4,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,92 Tr
70,26 Tr
81,52 Tr
74,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-44,53 N
3,14 Tr
-
-3,81 Tr
Các ứng dụng của Google