Finance

Danh sách
002756:SHE
Yongxing Special Materials Tech Co Ltd
35,76 CN¥
-0,33%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002756...
Mở
36,48 CN¥
Cao
36,49 CN¥
Thấp
35,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,04 Tr
Khối lượng
8,28 Tr
Chỉ số P/E
15,54
Cao nhất trong 52 tuần
89,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,32 CN¥
EPS
2,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
539,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
36,48 CN¥
Cao
36,49 CN¥
Thấp
35,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,04 Tr
Khối lượng
8,28 Tr
Chỉ số P/E
15,54
Cao nhất trong 52 tuần
89,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,32 CN¥
EPS
2,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
539,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yongxing Special Materials Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập19 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
1,88 T
2,43 T
2,65 T
Giá vốn hàng bán
1,55 T
1,60 T
1,68 T
1,98 T
Chi phí doanh thu
1,55 T
1,60 T
1,68 T
1,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
77,96 Tr
55,65 Tr
83,44 Tr
112,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,94 Tr
56,00 Tr
47,92 Tr
51,32 Tr
Chi phí hoạt động
132,63 Tr
259,22 Tr
166,27 Tr
143,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,86 T
1,85 T
2,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,58 Tr
20,28 Tr
583,60 Tr
533,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,79 Tr
-1,54 Tr
-2,74 Tr
2,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
168,49 Tr
85,02 Tr
615,86 Tr
582,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,23 Tr
73,33 Tr
641,22 Tr
562,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,89 Tr
-16,20 Tr
112,46 Tr
104,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,52%
-19,06%
18,26%
18,01%
Chi phí hoạt động khác
9,33 Tr
150,78 Tr
29,72 Tr
-26,12 Tr
Thu nhập ròng
130,77 Tr
129,89 Tr
489,05 Tr
469,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,06%
6,92%
20,13%
17,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,69 Tr
58,05 Tr
61,93 Tr
33,06 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-2,04 Tr
-1,56 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,58 Tr
56,01 Tr
60,37 Tr
30,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,14 Tr
97,97 Tr
661,29 Tr
615,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
706,10 N
-899,74 N
-
113,27 N
Các ứng dụng của Google