Finance

Danh sách
Tại sao 002755 tăng 4,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
002755:SHE
Beijing Aosaikang Pharmaceutical Co Ltd
12,72 CN¥
+4,43%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002755...
Mở
12,39 CN¥
Cao
13,28 CN¥
Thấp
12,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,09 Tr
Khối lượng
26,84 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,85
Cao nhất trong 52 tuần
20,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
928,16 Tr
Số nhân viên
799
Mở
12,39 CN¥
Cao
13,28 CN¥
Thấp
12,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,09 Tr
Khối lượng
26,84 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,85
Cao nhất trong 52 tuần
20,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
928,16 Tr
Số nhân viên
799
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Aosaikang Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên799
Ngày thành lập24 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webask-pharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
426,48 Tr
345,13 Tr
481,78 Tr
389,27 Tr
Giá vốn hàng bán
104,64 Tr
63,62 Tr
76,60 Tr
80,08 Tr
Chi phí doanh thu
104,64 Tr
63,62 Tr
76,60 Tr
80,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,80 Tr
43,39 Tr
26,24 Tr
120,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,93 Tr
211,23 Tr
271,28 Tr
158,63 Tr
Chi phí hoạt động
240,44 Tr
295,08 Tr
300,50 Tr
286,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
345,08 Tr
358,70 Tr
377,10 Tr
366,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,40 Tr
-13,57 Tr
104,68 Tr
22,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
936,04 N
1,76 Tr
273,08 N
-1,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,12 Tr
38,49 Tr
112,80 Tr
34,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,66 Tr
-7,60 Tr
108,10 Tr
27,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,90 Tr
32,42 Tr
8,92 Tr
5,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,08%
84,22%
7,91%
17,12%
Chi phí hoạt động khác
-29,70 Tr
40,68 Tr
5,15 Tr
4,16 Tr
Thu nhập ròng
63,33 Tr
13,29 Tr
84,47 Tr
36,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,85%
3,85%
17,53%
9,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,63 Tr
4,33 Tr
6,42 Tr
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-99,07 N
-1,18 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 Tr
3,53 Tr
3,15 Tr
6,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,22 Tr
17,89 Tr
136,14 Tr
54,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
27,23 N
-
383,90 N
Các ứng dụng của Google