Finance

Danh sách
002747:SHE
Estun Automation Co Ltd
24,24 CN¥
+0,62%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002747...
Mở
24,54 CN¥
Cao
24,95 CN¥
Thấp
24,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,47 Tr
Khối lượng
21,30 Tr
Chỉ số P/E
109,99
Cao nhất trong 52 tuần
49,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,21 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
24,54 CN¥
Cao
24,95 CN¥
Thấp
24,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,47 Tr
Khối lượng
21,30 Tr
Chỉ số P/E
109,99
Cao nhất trong 52 tuần
49,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,21 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Estun Automation is a publicly listed Chinese company that engages in the provision of industrial robot solutions. According to Frost & Sullivan, Estun has ranked first in terms of shipments among domestic enterprises in the Chinese industrial robot solutions market for many years. Wikipedia
Giới thiệu về Estun Automation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,15 N
Ngày thành lậpthg 3 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webestun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,08 T
1,22 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
887,47 Tr
752,40 Tr
846,80 Tr
923,44 Tr
Chi phí doanh thu
887,47 Tr
752,40 Tr
846,80 Tr
923,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,11 Tr
99,81 Tr
98,50 Tr
120,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,59 Tr
220,66 Tr
198,15 Tr
212,91 Tr
Chi phí hoạt động
305,04 Tr
312,68 Tr
293,82 Tr
346,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,07 T
1,14 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,48 Tr
19,36 Tr
75,94 Tr
91,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,55 Tr
1,01 Tr
-8,23 Tr
7,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,44 Tr
13,97 Tr
121,72 Tr
74,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,47 Tr
1,25 Tr
38,10 Tr
58,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,74 Tr
1,99 Tr
24,92 Tr
12,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,19%
14,23%
20,47%
16,64%
Chi phí hoạt động khác
-7,13 Tr
-16,43 Tr
-10,43 Tr
-7,35 Tr
Thu nhập ròng
22,32 Tr
15,97 Tr
97,84 Tr
63,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
1,47%
8,04%
4,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,01
0,02
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
24,31 Tr
2,75 Tr
1,52 Tr
Chi phí lãi suất
-33,87 Tr
-44,60 Tr
-32,35 Tr
-30,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,07 Tr
-20,28 Tr
-29,60 Tr
-28,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,18 Tr
59,69 Tr
116,26 Tr
133,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,04 Tr
4,19 Tr
-
516,88 N
Các ứng dụng của Google