Finance

Danh sách
Tại sao 002746 tăng 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
002746:SHE
Shandong Xiantan Group Co Ltd
6,22 CN¥
+3,49%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002746...
Mở
6,06 CN¥
Cao
6,34 CN¥
Thấp
6,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,69 Tr
Khối lượng
18,10 Tr
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,67
Cao nhất trong 52 tuần
6,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,91 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
860,54 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
6,06 CN¥
Cao
6,34 CN¥
Thấp
6,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,69 Tr
Khối lượng
18,10 Tr
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,67
Cao nhất trong 52 tuần
6,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,91 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
860,54 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Xiantan Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,68 N
Ngày thành lập14 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdxiantan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,63 T
1,31 T
1,68 T
Giá vốn hàng bán
1,53 T
1,53 T
1,20 T
1,54 T
Chi phí doanh thu
1,53 T
1,53 T
1,20 T
1,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,82 Tr
3,06 Tr
3,16 Tr
3,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,73 Tr
30,18 Tr
27,55 Tr
28,01 Tr
Chi phí hoạt động
12,80 Tr
59,03 Tr
35,95 Tr
36,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,54 T
1,59 T
1,23 T
1,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,24 Tr
46,17 Tr
78,60 Tr
102,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,79 Tr
214,66 N
-62,65 N
441,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,70 Tr
80,63 Tr
73,44 Tr
112,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,82 Tr
67,23 Tr
86,56 Tr
108,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,37 Tr
3,89 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
2,25%
4,82%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-16,89 Tr
24,55 Tr
3,80 Tr
3,95 Tr
Thu nhập ròng
56,39 Tr
49,90 Tr
66,28 Tr
114,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,52%
3,06%
5,05%
6,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,58 Tr
23,61 Tr
18,46 Tr
14,67 Tr
Chi phí lãi suất
-6,25 Tr
-2,72 Tr
-10,44 Tr
-9,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,33 Tr
20,88 Tr
8,02 Tr
5,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,25 Tr
150,17 Tr
182,59 Tr
204,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-939,37 N
6,33 Tr
-
10,74 Tr
Các ứng dụng của Google