Finance

Danh sách
002745:SHE
MLS Co Ltd
10,31 CN¥
-1,43%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002745...
Mở
10,65 CN¥
Cao
10,67 CN¥
Thấp
10,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,73 Tr
Khối lượng
39,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
EPS
-0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
16 N
Mở
10,65 CN¥
Cao
10,67 CN¥
Thấp
10,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,73 Tr
Khối lượng
39,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
EPS
-0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MLS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập3 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmls-co.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,26 T
5,26 T
4,72 T
5,07 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
4,31 T
3,45 T
3,63 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
4,31 T
3,45 T
3,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
124,28 Tr
51,94 Tr
116,72 Tr
177,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
908,34 Tr
1,06 T
1,03 T
945,16 Tr
Chi phí hoạt động
942,11 Tr
1,32 T
1,12 T
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
4,03 T
5,63 T
4,57 T
4,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,07 Tr
-367,26 Tr
145,78 Tr
233,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,48 Tr
20,45 Tr
25,95 Tr
-43,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,24 Tr
-1,65 T
457,19 Tr
272,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
173,18 Tr
-352,21 Tr
474,78 Tr
220,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,98 Tr
36,78 Tr
40,58 Tr
19,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,06%
-2,23%
8,88%
7,23%
Chi phí hoạt động khác
-22,20 Tr
73,04 Tr
6,15 Tr
36,05 Tr
Thu nhập ròng
55,61 Tr
-1,69 T
418,74 Tr
242,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,31%
-32,06%
8,87%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,66 Tr
18,52 Tr
332,78 Tr
37,80 Tr
Chi phí lãi suất
-11,69 Tr
-28,36 Tr
-29,74 Tr
-11,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,03 Tr
-9,85 Tr
303,04 Tr
26,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
434,28 Tr
-154,39 Tr
358,66 Tr
452,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,24 Tr
87,69 Tr
-
-8,79 Tr
Các ứng dụng của Google