Finance

Danh sách
002742:SHE
Chongqing Jiheng Pharmaceutical Co Ltd
3,83 CN¥
-1,03%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002742...
Mở
3,92 CN¥
Cao
4,02 CN¥
Thấp
3,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,17 Tr
Khối lượng
19,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
684,10 Tr
Số nhân viên
979
Mở
3,92 CN¥
Cao
4,02 CN¥
Thấp
3,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,17 Tr
Khối lượng
19,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
684,10 Tr
Số nhân viên
979
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Jiheng Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên979
Ngày thành lập10 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcqjhgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,92 Tr
162,58 Tr
141,90 Tr
98,82 Tr
Giá vốn hàng bán
212,02 Tr
170,75 Tr
123,78 Tr
87,81 Tr
Chi phí doanh thu
212,02 Tr
170,75 Tr
123,78 Tr
87,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,04 Tr
5,13 Tr
3,20 Tr
1,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,56 Tr
62,52 Tr
17,67 Tr
11,59 Tr
Chi phí hoạt động
60,59 Tr
64,94 Tr
20,85 Tr
14,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
272,61 Tr
235,70 Tr
144,63 Tr
102,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,69 Tr
-73,11 Tr
-2,73 Tr
-3,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,18 Tr
1,70 Tr
-164,09 N
-657,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,66 Tr
-268,67 Tr
-8,20 Tr
-7,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,52 Tr
-101,70 Tr
-6,88 Tr
-8,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,11 Tr
11,11 Tr
510,06 N
4,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,42%
-4,13%
-6,22%
-50,84%
Chi phí hoạt động khác
2,21 Tr
10,30 Tr
140,97 N
1,20 Tr
Thu nhập ròng
-46,77 Tr
-241,93 Tr
-8,07 Tr
-12,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,64%
-148,81%
-5,69%
-12,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,85 N
48,62 Tr
34,36 N
35,56 N
Chi phí lãi suất
-20,63 Tr
-79,14 Tr
-4,03 Tr
-3,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,63 Tr
-30,51 Tr
-3,99 Tr
-3,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,76 Tr
-49,88 Tr
20,50 Tr
9,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
586,26 N
137,10 N
-
29,17 N
Các ứng dụng của Google