Finance

Danh sách
002741:SHE
Guangdong Guanghua Sci-Tech Co Ltd
21,48 CN¥
-0,46%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002741...
Mở
21,10 CN¥
Cao
22,00 CN¥
Thấp
20,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,46 Tr
Khối lượng
20,68 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
70,38
Cao nhất trong 52 tuần
42,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,41 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21,10 CN¥
Cao
22,00 CN¥
Thấp
20,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,46 Tr
Khối lượng
20,68 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
70,38
Cao nhất trong 52 tuần
42,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,41 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Guanghua Sci-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập30 thg 8, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webghtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
762,33 Tr
919,98 Tr
969,66 Tr
1,28 T
Giá vốn hàng bán
685,40 Tr
752,51 Tr
822,90 Tr
1,13 T
Chi phí doanh thu
685,40 Tr
752,51 Tr
822,90 Tr
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,57 Tr
32,20 Tr
31,12 Tr
33,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,18 Tr
48,31 Tr
66,24 Tr
53,09 Tr
Chi phí hoạt động
77,99 Tr
76,15 Tr
95,34 Tr
86,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
763,39 Tr
828,65 Tr
918,23 Tr
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
91,33 Tr
51,43 Tr
62,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-149,66 N
-2,60 Tr
-1,43 Tr
1,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,45 Tr
22,77 Tr
45,28 Tr
58,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,89 Tr
88,27 Tr
46,18 Tr
57,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-911,38 N
8,83 Tr
4,12 Tr
4,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,72%
38,77%
9,09%
8,29%
Chi phí hoạt động khác
-807,69 N
-3,48 Tr
-2,52 Tr
583,31 N
Thu nhập ròng
34,13 Tr
13,51 Tr
41,15 Tr
53,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
1,47%
4,24%
4,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
248,24 N
4,47 Tr
2,28 Tr
780,64 N
Chi phí lãi suất
-5,56 Tr
-4,57 Tr
-6,10 Tr
-5,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,31 Tr
-96,52 N
-3,81 Tr
-4,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,61 Tr
117,68 Tr
77,78 Tr
100,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,35 Tr
12,05 Tr
-
940,52 N
Các ứng dụng của Google