Finance

Danh sách
Tại sao 002739 giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
002739:SHE
Ruyi Film Entertainment Co Ltd
8,14 CN¥
-2,16%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002739...
Mở
8,38 CN¥
Cao
8,50 CN¥
Thấp
8,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,45 Tr
Khối lượng
36,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,55 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
10 N
Mở
8,38 CN¥
Cao
8,50 CN¥
Thấp
8,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,45 Tr
Khối lượng
36,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,55 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ruyi Film Entertainment Company Limited is a cinema operator, film production and film distribution company in China, headquartered in Chaoyang District, Beijing. It is a part of the Dalian Wanda Group. As of 2014 Wang Jianlin is the head of the company. As of January 2018, Ruyi Film remained China's largest film distributor. Some locations are named Wanda Cinemas with Western and Chinese movies as the main offering. As of December 2025, Ruyi Film had 714 cinemas with 6179 screens worldwide. The revenue in 2017 is 13.2 billion yuan. Wikipedia
Giới thiệu về Ruyi Film Entertainment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập20 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webruyifilm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,10 T
2,86 T
3,00 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
2,25 T
2,44 T
2,27 T
1,78 T
Chi phí doanh thu
2,25 T
2,44 T
2,27 T
1,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,37 Tr
8,31 Tr
16,61 Tr
19,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,05 Tr
307,01 Tr
367,89 Tr
388,95 Tr
Chi phí hoạt động
458,11 Tr
483,70 Tr
440,58 Tr
466,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,93 T
2,71 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
386,63 Tr
-68,46 Tr
287,59 Tr
-153,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,94 Tr
36,43 Tr
-23,04 Tr
4,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
218,01 Tr
-199,44 Tr
141,63 Tr
-155,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
214,04 Tr
-182,97 Tr
134,32 Tr
-292,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,97 Tr
4,66 Tr
54,42 Tr
87,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,17%
-2,34%
38,43%
-56,06%
Chi phí hoạt động khác
42,48 Tr
128,50 Tr
68,79 Tr
55,23 Tr
Thu nhập ròng
172,57 Tr
-194,37 Tr
86,91 Tr
-241,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,57%
-6,80%
2,90%
-11,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,17 Tr
14,38 Tr
6,11 Tr
10,97 Tr
Chi phí lãi suất
-130,85 Tr
-163,60 Tr
-136,33 Tr
-141,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-117,68 Tr
-149,23 Tr
-130,22 Tr
-130,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
490,62 Tr
25,87 Tr
381,92 Tr
-61,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,10 Tr
-121,69 Tr
-
-28,92 Tr
Các ứng dụng của Google