Finance

Danh sách
Tại sao 002735 tăng 8,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
002735:SHE
Shenzhen Prince New Materials Co Ltd
10,74 CN¥
+8,59%
(+0,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002735...
Mở
10,09 CN¥
Cao
10,88 CN¥
Thấp
10,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,76 Tr
Khối lượng
45,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,09 CN¥
Cao
10,88 CN¥
Thấp
10,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,76 Tr
Khối lượng
45,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Prince New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập28 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webszwzxc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
566,81 Tr
591,34 Tr
527,23 Tr
494,27 Tr
Giá vốn hàng bán
476,68 Tr
552,00 Tr
463,58 Tr
427,83 Tr
Chi phí doanh thu
476,68 Tr
552,00 Tr
463,58 Tr
427,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,34 Tr
2,77 Tr
11,24 Tr
12,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,80 Tr
87,75 Tr
56,60 Tr
50,50 Tr
Chi phí hoạt động
90,17 Tr
109,04 Tr
70,05 Tr
61,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
566,85 Tr
661,04 Tr
533,64 Tr
489,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,74 N
-69,70 Tr
-6,41 Tr
5,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,30 Tr
-7,05 Tr
-271,33 N
-1,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,35 Tr
-199,83 Tr
-10,83 Tr
-691,27 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,88 Tr
-78,17 Tr
-10,82 Tr
1,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,71 Tr
-9,67 Tr
-16,87 Tr
-4,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
115,07%
4,84%
155,84%
693,82%
Chi phí hoạt động khác
2,95 Tr
2,56 Tr
3,95 Tr
2,13 Tr
Thu nhập ròng
2,00 Tr
-176,03 Tr
10,08 Tr
1,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,35%
-29,77%
1,91%
0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,23 Tr
390,76 N
1,65 Tr
1,92 Tr
Chi phí lãi suất
-4,50 Tr
-4,00 Tr
-5,79 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,27 Tr
-3,61 Tr
-4,14 Tr
-622,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,59 Tr
-51,79 Tr
11,50 Tr
23,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-256,54 N
-66,68 N
-
1,82 Tr
Các ứng dụng của Google