Finance

Danh sách
Tại sao 002734 tăng 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
002734:SHE
Limin Group Co Ltd
14,55 CN¥
+3,05%
(+0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002734...
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,77 CN¥
Thấp
14,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,62 Tr
Khối lượng
20,29 Tr
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
22,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,62 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,77 CN¥
Thấp
14,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,62 Tr
Khối lượng
20,29 Tr
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
22,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,62 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Limin Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,59 N
Ngày thành lập17 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
927,77 Tr
1,33 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
830,39 Tr
723,82 Tr
995,16 Tr
830,56 Tr
Chi phí doanh thu
830,39 Tr
723,82 Tr
995,16 Tr
830,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,60 Tr
31,13 Tr
34,20 Tr
35,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,91 Tr
92,54 Tr
97,52 Tr
102,75 Tr
Chi phí hoạt động
172,98 Tr
121,08 Tr
159,73 Tr
122,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,00 T
844,90 Tr
1,15 T
953,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,79 Tr
82,86 Tr
172,71 Tr
182,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,13 Tr
6,06 Tr
-9,65 Tr
8,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,22 Tr
107,07 Tr
167,08 Tr
179,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,66 Tr
96,17 Tr
180,30 Tr
187,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,20 Tr
7,41 Tr
25,05 Tr
25,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,28%
6,92%
15,00%
14,45%
Chi phí hoạt động khác
-3,58 Tr
19,46 Tr
4,89 Tr
7,71 Tr
Thu nhập ròng
121,12 Tr
89,80 Tr
132,15 Tr
141,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
9,68%
9,95%
12,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,22 Tr
19,28 Tr
21,49 Tr
20,06 Tr
Chi phí lãi suất
-11,54 Tr
-7,86 Tr
-4,25 Tr
-6,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,68 Tr
11,42 Tr
17,24 Tr
13,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
239,34 Tr
179,60 Tr
269,45 Tr
273,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-528,73 N
2,21 Tr
-
517,94 N
Các ứng dụng của Google