Finance

Danh sách
Tại sao 002733 giảm 6,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
002733:SHE
Shenzhen Center Power Tech Co Ltd
17,42 CN¥
-6,24%
(-1,16) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002733...
Mở
17,77 CN¥
Cao
18,58 CN¥
Thấp
17,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,88 Tr
Khối lượng
50,62 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
177,57
Cao nhất trong 52 tuần
37,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,18 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
17,77 CN¥
Cao
18,58 CN¥
Thấp
17,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,88 Tr
Khối lượng
50,62 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
177,57
Cao nhất trong 52 tuần
37,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,18 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Center Power Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,12 N
Ngày thành lập3 thg 11, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
773,47 Tr
1,10 T
786,80 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
623,05 Tr
986,91 Tr
651,77 Tr
895,41 Tr
Chi phí doanh thu
623,05 Tr
986,91 Tr
651,77 Tr
895,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,31 Tr
23,57 Tr
20,60 Tr
23,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,72 Tr
74,36 Tr
65,55 Tr
51,86 Tr
Chi phí hoạt động
60,38 Tr
148,60 Tr
81,24 Tr
94,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
683,43 Tr
1,14 T
733,01 Tr
989,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,04 Tr
-37,39 Tr
53,79 Tr
48,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,43 Tr
-4,94 Tr
-13,83 Tr
12,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,92 Tr
-20,40 Tr
25,58 Tr
49,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,77 Tr
-47,52 Tr
37,30 Tr
35,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,70 Tr
-670,86 N
1,77 Tr
20,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,92%
3,29%
6,92%
41,80%
Chi phí hoạt động khác
-24,77 Tr
37,83 Tr
2,28 Tr
13,86 Tr
Thu nhập ròng
16,30 Tr
-26,67 Tr
21,16 Tr
26,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,11%
-2,43%
2,69%
2,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,93 Tr
11,43 Tr
3,35 Tr
5,97 Tr
Chi phí lãi suất
-5,44 Tr
-4,76 Tr
-6,00 Tr
-4,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,49 Tr
6,67 Tr
-2,65 Tr
1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,70 Tr
-10,37 Tr
80,81 Tr
74,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,14 Tr
-977,08 N
-
477,82 N
Các ứng dụng của Google