Finance

Danh sách
002732:SHE
Guangdong Yantang Dairy Co Ltd
13,97 CN¥
-0,07%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002732...
Mở
14,11 CN¥
Cao
14,24 CN¥
Thấp
13,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,87
Cao nhất trong 52 tuần
20,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,01 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,11 CN¥
Cao
14,24 CN¥
Thấp
13,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,87
Cao nhất trong 52 tuần
20,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,01 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Yantang Dairy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
413,53 Tr
406,84 Tr
332,83 Tr
416,21 Tr
Giá vốn hàng bán
314,32 Tr
310,86 Tr
248,60 Tr
303,64 Tr
Chi phí doanh thu
314,32 Tr
310,86 Tr
248,60 Tr
303,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,31 Tr
3,67 Tr
2,98 Tr
2,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,81 Tr
87,96 Tr
76,12 Tr
76,43 Tr
Chi phí hoạt động
78,57 Tr
90,57 Tr
76,67 Tr
88,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
392,89 Tr
401,43 Tr
325,28 Tr
392,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,64 Tr
5,40 Tr
7,55 Tr
24,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-131,57 N
-434,79 N
-160,93 N
-679,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,59 Tr
8,44 Tr
493,44 N
29,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,62 Tr
7,11 Tr
4,70 Tr
24,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,11 Tr
3,67 Tr
380,42 N
15,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,41%
43,46%
77,09%
51,97%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
-239,14 N
-2,37 Tr
8,60 Tr
Thu nhập ròng
18,37 Tr
4,31 Tr
49,50 N
13,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,44%
1,06%
0,01%
3,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
329,50 N
2,47 Tr
684,87 N
709,52 N
Chi phí lãi suất
-899,25 N
-327,82 N
-961,95 N
-770,28 N
Chi phí lãi suất ròng
-569,74 N
2,14 Tr
-277,08 N
-60,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,93 Tr
33,07 Tr
35,21 Tr
52,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,23 Tr
7,86 Tr
-
5,17 Tr
Các ứng dụng của Google