Finance

Danh sách
002731:SHE
Shenyang Cuihua Gold & Silvr Jwlry CoLtd
0,77 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 8, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002731...
Vốn hoá thị trường
197,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
910,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,16 Tr
Số nhân viên
876
Vốn hoá thị trường
197,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
910,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,16 Tr
Số nhân viên
876
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenyang Cuihua Gold & Silvr Jwlry CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên876
Ngày thành lập1895
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchjd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
1,11 T
1,23 T
1,01 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,05 T
907,81 Tr
962,52 Tr
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,05 T
907,81 Tr
962,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,36 Tr
2,29 Tr
1,42 Tr
824,29 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,03 Tr
32,57 Tr
35,55 Tr
27,12 Tr
Chi phí hoạt động
42,30 Tr
39,84 Tr
48,17 Tr
25,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,09 T
955,98 Tr
988,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-49,43 Tr
139,90 Tr
56,05 Tr
151,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-83,10 N
-811,33 N
-478,99 N
1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,49 Tr
117,01 Tr
33,24 Tr
90,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-76,86 Tr
118,82 Tr
33,07 Tr
127,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,26 Tr
23,61 Tr
18,83 Tr
17,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,71%
20,18%
56,64%
19,89%
Chi phí hoạt động khác
3,73 Tr
3,79 Tr
6,12 Tr
1,16 Tr
Thu nhập ròng
99,99 Tr
85,95 Tr
24,79 Tr
63,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,98%
6,98%
2,45%
5,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,58 Tr
2,08 Tr
543,30 N
126,62 N
Chi phí lãi suất
-29,07 Tr
-22,36 Tr
-23,04 Tr
-24,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,49 Tr
-20,28 Tr
-22,50 Tr
-24,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-34,50 Tr
154,83 Tr
72,86 Tr
166,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,15 Tr
-
2,04 Tr
-2,04 Tr
Các ứng dụng của Google