Finance

Danh sách
002729:SHE
Hollyland China Electrnics Tech Corp Ltd
13,07 CN¥
+1,95%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 13:02:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002729...
Mở
12,98 CN¥
Cao
13,14 CN¥
Thấp
12,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,64 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Chỉ số P/E
79,36
Cao nhất trong 52 tuần
22,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,35 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,97 Tr
Số nhân viên
715
Mở
12,98 CN¥
Cao
13,14 CN¥
Thấp
12,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,64 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Chỉ số P/E
79,36
Cao nhất trong 52 tuần
22,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,35 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,97 Tr
Số nhân viên
715
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hollyland China Electrnics Tech Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên715
Ngày thành lập23 thg 5, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhollyfuse.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,56 Tr
103,10 Tr
97,18 Tr
129,68 Tr
Giá vốn hàng bán
63,78 Tr
74,06 Tr
64,85 Tr
103,07 Tr
Chi phí doanh thu
63,78 Tr
74,06 Tr
64,85 Tr
103,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,51 Tr
5,99 Tr
5,14 Tr
10,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,44 Tr
19,03 Tr
11,39 Tr
15,39 Tr
Chi phí hoạt động
26,66 Tr
25,60 Tr
17,10 Tr
27,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,44 Tr
99,66 Tr
81,95 Tr
130,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,12 Tr
3,44 Tr
15,23 Tr
-598,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-287,14 N
206,38 N
-884,69 N
910,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,18 Tr
9,56 Tr
10,28 Tr
3,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,94 Tr
4,79 Tr
15,01 Tr
-1,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
373,41 N
305,04 N
682,85 N
-532,13 N
Thuế suất hiệu dụng
5,20%
3,19%
6,64%
-13,48%
Chi phí hoạt động khác
909,33 N
538,21 N
537,30 N
750,44 N
Thu nhập ròng
6,81 Tr
9,25 Tr
9,60 Tr
4,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,70%
8,98%
9,87%
3,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
556,94 N
2,26 Tr
850,57 N
475,09 N
Chi phí lãi suất
-263,86 N
-196,25 N
-184,43 N
-208,72 N
Chi phí lãi suất ròng
293,08 N
2,06 Tr
666,14 N
266,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,24 Tr
6,77 Tr
18,56 Tr
2,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google