Finance

Danh sách
002728:SHE
Teyi Pharmaceutical Group Co Ltd
9,65 CN¥
-0,72%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002728...
Mở
9,69 CN¥
Cao
10,20 CN¥
Thấp
9,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,12 Tr
Khối lượng
31,46 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,16
Cao nhất trong 52 tuần
15,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,66 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,69 CN¥
Cao
10,20 CN¥
Thấp
9,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,12 Tr
Khối lượng
31,46 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,16
Cao nhất trong 52 tuần
15,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,66 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teyi Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập23 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtczy.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,71 Tr
232,68 Tr
209,87 Tr
183,45 Tr
Giá vốn hàng bán
102,58 Tr
123,26 Tr
81,88 Tr
87,55 Tr
Chi phí doanh thu
102,58 Tr
123,26 Tr
81,88 Tr
87,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,06 Tr
14,19 Tr
9,25 Tr
11,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,18 Tr
83,64 Tr
85,27 Tr
75,71 Tr
Chi phí hoạt động
73,02 Tr
102,76 Tr
93,09 Tr
88,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
175,60 Tr
226,01 Tr
174,97 Tr
175,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,11 Tr
6,67 Tr
34,91 Tr
7,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-755,83 N
604,89 N
-33,22 N
-206,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,78 Tr
7,45 Tr
35,14 Tr
7,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,81 Tr
7,29 Tr
35,61 Tr
7,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-433,06 N
-9,00 Tr
9,37 Tr
1,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,62%
-120,80%
26,67%
25,48%
Chi phí hoạt động khác
193,29 N
4,17 Tr
-340,24 N
1,34 Tr
Thu nhập ròng
27,21 Tr
16,45 Tr
25,76 Tr
5,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,56%
7,07%
12,28%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
601,98 N
1,52 Tr
859,16 N
Chi phí lãi suất
-579,01 N
-579,51 N
-775,84 N
-1,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
449,92 N
22,46 N
742,40 N
-376,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,20 Tr
24,12 Tr
52,36 Tr
26,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-83,37 N
68,45 N
-
-802,00
Các ứng dụng của Google