Finance

Danh sách
002727:SHE
Yixintang Pharmaceutical Co Ltd
12,98 CN¥
+1,49%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002727...
Mở
12,76 CN¥
Cao
13,10 CN¥
Thấp
12,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 Tr
Khối lượng
32,50 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,78
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,41 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,60 Tr
Số nhân viên
35 N
Mở
12,76 CN¥
Cao
13,10 CN¥
Thấp
12,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 Tr
Khối lượng
32,50 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,78
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,41 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,60 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yixintang Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34,8 N
Ngày thành lập8 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhx8886.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,09 T
4,34 T
4,43 T
4,03 T
Giá vốn hàng bán
2,70 T
3,05 T
2,97 T
2,74 T
Chi phí doanh thu
2,70 T
3,05 T
2,97 T
2,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,30 Tr
1,57 Tr
797,19 N
2,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,25 T
1,20 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,30 T
1,19 T
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
3,91 T
4,35 T
4,15 T
3,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,68 Tr
-14,76 Tr
281,17 Tr
85,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,37 Tr
7,40 Tr
-543,11 N
36,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,85 Tr
43,99 Tr
225,14 Tr
121,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,97 Tr
-37,76 Tr
255,65 Tr
65,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,51 Tr
52,23 Tr
47,31 Tr
37,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,75%
118,75%
21,01%
30,94%
Chi phí hoạt động khác
-26,48 Tr
23,96 Tr
-16,25 Tr
7,62 Tr
Thu nhập ròng
18,94 Tr
-5,16 Tr
175,81 Tr
81,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
-0,12%
3,97%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
-0,01
0,28
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,32 Tr
3,69 Tr
3,93 Tr
5,46 Tr
Chi phí lãi suất
-32,65 Tr
-34,10 Tr
-28,91 Tr
-26,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,34 Tr
-30,40 Tr
-24,98 Tr
-20,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
202,06 Tr
12,28 Tr
308,21 Tr
111,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,41 Tr
-8,79 Tr
-
-3,12 Tr
Các ứng dụng của Google