Finance

Danh sách
Tại sao 002724 tăng 10,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
002724:SHE
Ocean's King Lighting Scie & Tech Co Ltd
7,65 CN¥
+10,07%
(+0,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002724...
Mở
7,02 CN¥
Cao
7,65 CN¥
Thấp
6,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,15 Tr
Khối lượng
47,04 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
122,50
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7,02 CN¥
Cao
7,65 CN¥
Thấp
6,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,15 Tr
Khối lượng
47,04 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
122,50
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ocean's King Lighting Scie & Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,21 N
Ngày thành lập11 thg 8, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
314,66 Tr
601,24 Tr
296,62 Tr
462,50 Tr
Giá vốn hàng bán
134,05 Tr
269,16 Tr
133,90 Tr
183,68 Tr
Chi phí doanh thu
134,05 Tr
269,16 Tr
133,90 Tr
183,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,74 Tr
40,32 Tr
25,85 Tr
28,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,98 Tr
268,67 Tr
173,27 Tr
189,17 Tr
Chi phí hoạt động
223,16 Tr
308,04 Tr
185,87 Tr
222,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,21 Tr
577,20 Tr
319,78 Tr
406,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-42,55 Tr
24,04 Tr
-23,15 Tr
56,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-923,99 N
225,40 N
-1,46 Tr
1,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,23 Tr
36,79 Tr
-10,83 Tr
64,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-42,37 Tr
21,97 Tr
-23,76 Tr
57,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,63 Tr
-1,52 Tr
8,82 Tr
18,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,31%
-4,14%
-81,47%
28,77%
Chi phí hoạt động khác
-12,89 Tr
1,75 Tr
-9,05 Tr
143,34 N
Thu nhập ròng
-35,49 Tr
55,27 Tr
-23,95 Tr
52,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,28%
9,19%
-8,07%
11,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
952,27 N
-
980,93 N
2,41 Tr
Chi phí lãi suất
-181,07 N
-226,55 N
-125,03 N
-117,33 N
Chi phí lãi suất ròng
771,20 N
-226,55 N
855,90 N
2,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-32,40 Tr
33,87 Tr
-13,32 Tr
66,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,05 N
482,00
-
-
Các ứng dụng của Google