Finance

Danh sách
002723:SHE
Kennede Electronics Mfg Co Ltd
6,79 CN¥
-1,59%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002723...
Mở
6,92 CN¥
Cao
7,02 CN¥
Thấp
6,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,91 Tr
Khối lượng
9,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,21 CN¥
EPS
-0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
326,12 Tr
Số nhân viên
873
Mở
6,92 CN¥
Cao
7,02 CN¥
Thấp
6,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,91 Tr
Khối lượng
9,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,21 CN¥
EPS
-0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
326,12 Tr
Số nhân viên
873
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kennede Electronics Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên873
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkennede.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,39 Tr
240,84 Tr
186,12 Tr
238,65 Tr
Giá vốn hàng bán
186,99 Tr
279,16 Tr
171,56 Tr
218,11 Tr
Chi phí doanh thu
186,99 Tr
279,16 Tr
171,56 Tr
218,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,61 Tr
4,30 Tr
5,04 Tr
4,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,81 Tr
39,88 Tr
23,08 Tr
19,25 Tr
Chi phí hoạt động
41,87 Tr
110,32 Tr
30,21 Tr
29,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,86 Tr
389,48 Tr
201,78 Tr
247,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,47 Tr
-148,65 Tr
-15,65 Tr
-8,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,89 Tr
-30,10 Tr
-3,05 Tr
4,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,86 Tr
-178,07 Tr
-29,03 Tr
-28,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,59 Tr
-152,85 Tr
-29,13 Tr
-28,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
279,06 N
9,76 Tr
56,66 N
1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,80%
-5,48%
-0,20%
-4,16%
Chi phí hoạt động khác
1,90 Tr
1,82 Tr
1,81 Tr
1,91 Tr
Thu nhập ròng
-36,18 Tr
-180,94 Tr
-30,04 Tr
-28,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,05%
-75,13%
-16,14%
-12,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
249,25 N
39,14 Tr
284,14 N
164,95 N
Chi phí lãi suất
-12,86 Tr
-12,85 Tr
-3,19 Tr
-3,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,61 Tr
26,29 Tr
-2,91 Tr
-2,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,95 Tr
-137,60 Tr
-4,61 Tr
747,06 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-104,25 N
-1,38 Tr
-
-18,87 N
Các ứng dụng của Google