Finance

Danh sách
Tại sao 002720 tăng 4,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
002720:KRX
Kukje Pharma Co Ltd
4.170,00 ₩
+4,64%
(+185,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:45:59 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002720...
Mở
3.950 ₩
Cao
4.265 ₩
Thấp
3.920 ₩
Vốn hoá thị trường
88,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
1,80 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
8 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
5.470 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.810 ₩
EPS
239 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,16 Tr
Số nhân viên
267
Mở
3.950 ₩
Cao
4.265 ₩
Thấp
3.920 ₩
Vốn hoá thị trường
88,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
1,80 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
8 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
5.470 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.810 ₩
EPS
239 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,16 Tr
Số nhân viên
267
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kukje Pharma Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên267
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,63 T
43,34 T
43,98 T
48,32 T
Giá vốn hàng bán
20,70 T
21,74 T
20,17 T
21,41 T
Chi phí doanh thu
20,70 T
21,74 T
20,17 T
21,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
658,59 Tr
1,79 T
931,78 Tr
1,34 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,13 T
21,36 T
20,66 T
23,05 T
Chi phí hoạt động
23,02 T
23,14 T
21,85 T
24,77 T
Tổng chi phí hoạt động
43,72 T
44,88 T
42,01 T
46,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,92 T
-1,54 T
1,97 T
2,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
392,85 Tr
195,68 Tr
199,95 Tr
268,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,42 T
-1,54 T
2,62 T
2,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,41 T
-1,34 T
2,60 T
2,23 T
Chi phí thuế thu nhập
505,72 Tr
-808,40 Tr
477,03 Tr
513,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,87%
52,36%
18,20%
23,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,91 T
-731,53 Tr
2,15 T
1,67 T
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
-1,69%
4,88%
3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,49 Tr
130,84 Tr
77,28 Tr
83,58 Tr
Chi phí lãi suất
-218,61 Tr
-198,95 Tr
-188,96 Tr
-195,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,12 Tr
-68,10 Tr
-111,69 Tr
-112,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
167,22 Tr
161,54 Tr
168,12 Tr
197,45 Tr
EBITDA
2,73 T
-723,71 Tr
2,81 T
3,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google