Finance

Danh sách
Tại sao 002718 tăng 3,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
002718:SHE
Zhejiang Youpon Integrted Ceiling Co Ltd
81,48 CN¥
+3,35%
(+2,64) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002718...
Mở
80,00 CN¥
Cao
84,80 CN¥
Thấp
79,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
957,26 N
Khối lượng
1,57 Tr
Chỉ số P/E
6.581,58
Cao nhất trong 52 tuần
121,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,29 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,45 Tr
Số nhân viên
481
Mở
80,00 CN¥
Cao
84,80 CN¥
Thấp
79,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
957,26 N
Khối lượng
1,57 Tr
Chỉ số P/E
6.581,58
Cao nhất trong 52 tuần
121,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,29 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,45 Tr
Số nhân viên
481
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Youpon Integrted Ceiling Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên481
Ngày thành lập23 thg 12, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,84 Tr
116,75 Tr
90,72 Tr
112,94 Tr
Giá vốn hàng bán
96,83 Tr
86,42 Tr
65,87 Tr
88,39 Tr
Chi phí doanh thu
96,83 Tr
86,42 Tr
65,87 Tr
88,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,45 Tr
5,84 Tr
4,10 Tr
4,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,90 Tr
25,26 Tr
21,45 Tr
25,37 Tr
Chi phí hoạt động
30,19 Tr
35,19 Tr
24,57 Tr
27,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
127,02 Tr
121,61 Tr
90,43 Tr
116,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,18 Tr
-4,85 Tr
289,64 N
-3,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-740,70 N
106,76 N
-47,13 N
-20,00
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
683,18 N
1,77 Tr
-1,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,14 N
1,35 Tr
1,72 Tr
-1,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
806,66 N
282,63 N
1,21 Tr
302,88 N
Thuế suất hiệu dụng
76,69%
41,37%
68,29%
-15,34%
Chi phí hoạt động khác
-227,93 N
4,80 Tr
-610,06 N
262,69 N
Thu nhập ròng
1,16 Tr
1,05 Tr
916,04 N
-1,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,92%
0,90%
1,01%
-1,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,39 Tr
6,09 Tr
1,56 Tr
1,53 Tr
Chi phí lãi suất
-184,62 N
-
-88,72 N
-109,78 N
Chi phí lãi suất ròng
2,20 Tr
6,09 Tr
1,48 Tr
1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,26 Tr
2,81 Tr
7,95 Tr
4,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google