Finance

Danh sách
002716:SHE
Hunan Silver Co Ltd
8,06 CN¥
+1,51%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002716...
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,29 CN¥
Thấp
7,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,17 Tr
Khối lượng
101,49 Tr
Chỉ số P/E
51,33
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 T
Số nhân viên
1 N
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,29 CN¥
Thấp
7,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,17 Tr
Khối lượng
101,49 Tr
Chỉ số P/E
51,33
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Silver Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập8 thg 11, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,07 T
3,85 T
3,20 T
5,52 T
Giá vốn hàng bán
3,84 T
3,55 T
2,91 T
5,33 T
Chi phí doanh thu
3,84 T
3,55 T
2,91 T
5,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,88 Tr
8,17 Tr
13,85 Tr
22,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,29 Tr
45,71 Tr
53,04 Tr
60,84 Tr
Chi phí hoạt động
93,71 Tr
75,52 Tr
83,20 Tr
115,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,93 T
3,62 T
2,99 T
5,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,37 Tr
229,74 Tr
205,26 Tr
75,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-771,79 N
193,91 N
-441,89 N
-4,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,44 Tr
190,38 Tr
179,58 Tr
48,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,31 Tr
207,31 Tr
178,50 Tr
51,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,07 Tr
8,75 Tr
24,05 Tr
36,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,74%
4,60%
13,39%
74,06%
Chi phí hoạt động khác
13,97 Tr
21,55 Tr
15,99 Tr
29,39 Tr
Thu nhập ròng
96,36 Tr
181,63 Tr
155,53 Tr
12,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
4,72%
4,86%
0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,35 Tr
990,90 N
399,25 N
Chi phí lãi suất
-29,42 Tr
-23,30 Tr
-27,31 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,42 Tr
-21,95 Tr
-26,32 Tr
-24,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
178,35 Tr
278,16 Tr
253,68 Tr
131,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
131,97 N
-1,80 Tr
-
-2,08 Tr
Các ứng dụng của Google