Finance

Danh sách
002713:SHE
Dong Yi Ri Sheng Home Decoratn Gp Co Ltd
8,51 CN¥
-0,47%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002713...
Mở
8,75 CN¥
Cao
8,85 CN¥
Thấp
8,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,10 Tr
Khối lượng
9,21 Tr
Chỉ số P/E
126,88
Cao nhất trong 52 tuần
18,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,28 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
951,41 Tr
Số nhân viên
735
Mở
8,75 CN¥
Cao
8,85 CN¥
Thấp
8,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,10 Tr
Khối lượng
9,21 Tr
Chỉ số P/E
126,88
Cao nhất trong 52 tuần
18,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,28 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
951,41 Tr
Số nhân viên
735
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dong Yi Ri Sheng Home Decoratn Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên735
Ngày thành lập28 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdyrs.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,80 Tr
147,06 Tr
111,69 Tr
267,17 Tr
Giá vốn hàng bán
111,46 Tr
103,42 Tr
72,77 Tr
190,76 Tr
Chi phí doanh thu
111,46 Tr
103,42 Tr
72,77 Tr
190,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,06 Tr
-26,69 Tr
2,04 Tr
1,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,60 Tr
120,60 Tr
60,29 Tr
81,69 Tr
Chi phí hoạt động
84,36 Tr
115,68 Tr
60,84 Tr
93,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
195,82 Tr
219,10 Tr
133,61 Tr
284,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,03 Tr
-72,04 Tr
-21,92 Tr
-17,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
280,38 N
-8,92 Tr
-2,51 Tr
1,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,80 Tr
79,15 Tr
-25,47 Tr
2,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,27 Tr
301,69 Tr
-24,90 Tr
15,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,02 Tr
-9,97 Tr
-2,17 Tr
269,04 N
Thuế suất hiệu dụng
79,80%
-12,60%
8,52%
9,09%
Chi phí hoạt động khác
2,17 Tr
2,12 Tr
3,06 Tr
2,16 Tr
Thu nhập ròng
-6,78 Tr
94,71 Tr
-17,02 Tr
3,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,69%
64,40%
-15,24%
1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
598,06 N
385,38 Tr
318,61 N
32,10 Tr
Chi phí lãi suất
-3,12 Tr
-2,73 Tr
-792,75 N
-730,84 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,53 Tr
382,64 Tr
-474,14 N
31,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,40 Tr
-67,36 Tr
-17,24 Tr
-15,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
38,27 Tr
-
132,37 N
Các ứng dụng của Google