Finance

Danh sách
Tại sao 002710 giảm 4,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
002710:KRX
TCC Steel Corp
12.740,00 ₩
-4,57%
(-610,00) 1 ngày
21 thg 10, 12:34:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002710...
Mở
13.550 ₩
Cao
13.560 ₩
Thấp
12.440 ₩
Vốn hoá thị trường
333,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,93 N
Khối lượng
357,35 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
18 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
22.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.310 ₩
EPS
-662 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,21 Tr
Số nhân viên
259
Mở
13.550 ₩
Cao
13.560 ₩
Thấp
12.440 ₩
Vốn hoá thị trường
333,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,93 N
Khối lượng
357,35 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
18 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
22.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.310 ₩
EPS
-662 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,21 Tr
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TCC Steel Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên259
Ngày thành lập16 thg 7, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtccsteel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,61 T
151,84 T
174,65 T
182,69 T
Giá vốn hàng bán
146,05 T
149,20 T
170,28 T
173,74 T
Chi phí doanh thu
146,05 T
149,20 T
170,28 T
173,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,63 T
5,82 T
7,42 T
7,22 T
Chi phí hoạt động
8,00 T
8,38 T
8,35 T
7,78 T
Tổng chi phí hoạt động
154,06 T
157,58 T
178,63 T
181,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,45 T
-5,74 T
-3,98 T
1,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,30 T
-64,30 Tr
-1,02 T
-1,63 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,05 T
-7,08 T
-2,75 T
-7,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,07 T
-7,02 T
-2,75 T
588,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-997,91 Tr
-1,32 T
-1,21 T
-1,55 T
Thuế suất hiệu dụng
19,75%
18,57%
44,08%
20,40%
Chi phí hoạt động khác
174,87 Tr
181,01 Tr
132,81 Tr
96,02 Tr
Thu nhập ròng
-4,13 T
-5,80 T
-1,41 T
-6,02 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,78%
-3,82%
-0,81%
-3,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
586,41 Tr
267,97 Tr
291,60 Tr
895,58 Tr
Chi phí lãi suất
-4,01 T
-3,99 T
-3,83 T
-4,14 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,42 T
-3,73 T
-3,54 T
-3,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
554,51 Tr
416,90 Tr
431,66 Tr
430,95 Tr
EBITDA
-1,37 T
-1,82 T
86,03 Tr
5,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,82 Tr
59,06 Tr
-999,00 N
10,85 Tr
Các ứng dụng của Google