Finance

Danh sách
002709:SHE
Guangzhou Tinci Materials Technlgy
29,28 CN¥
-0,61%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 12:35:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002709...
Mở
29,99 CN¥
Cao
30,10 CN¥
Thấp
28,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
66,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,13 Tr
Khối lượng
42,10 Tr
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,81
Cao nhất trong 52 tuần
64,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,58 CN¥
EPS
1,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
7 N
Mở
29,99 CN¥
Cao
30,10 CN¥
Thấp
28,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
66,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,13 Tr
Khối lượng
42,10 Tr
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,81
Cao nhất trong 52 tuần
64,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,58 CN¥
EPS
1,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tinci Materials, simply known as Tinci, is a Chinese cosmetics materials manufacturer founded by Xu Jinfu in 2000. The company primarily involves in the R&D and production of new fine chemical materials, especially specializing in the producing of electrolytes. Additionally, the company also makes battery materials and specialty chemicals. Wikipedia
Giới thiệu về Guangzhou Tinci Materials Technlgy
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,39 N
Ngày thành lập6 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtinci.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,81 T
5,81 T
6,67 T
8,04 T
Giá vốn hàng bán
3,10 T
4,23 T
4,09 T
5,77 T
Chi phí doanh thu
3,10 T
4,23 T
4,09 T
5,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
177,05 Tr
231,04 Tr
284,79 Tr
329,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,36 Tr
371,49 Tr
276,96 Tr
311,01 Tr
Chi phí hoạt động
338,45 Tr
628,26 Tr
654,52 Tr
707,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,44 T
4,86 T
4,75 T
6,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
373,19 Tr
948,38 Tr
1,93 T
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,16 Tr
6,31 Tr
73,54 Tr
-94,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
207,77 Tr
979,36 Tr
2,02 T
1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
324,51 Tr
913,14 Tr
2,02 T
1,44 T
Chi phí thuế thu nhập
55,72 Tr
52,19 Tr
372,29 Tr
303,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,82%
5,33%
18,43%
20,18%
Chi phí hoạt động khác
-57,27 Tr
871,03 N
-4,73 Tr
32,04 Tr
Thu nhập ròng
152,72 Tr
941,30 Tr
1,65 T
1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
16,21%
24,79%
15,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,39 Tr
2,37 Tr
35,71 Tr
4,20 Tr
Chi phí lãi suất
-48,91 Tr
-25,59 Tr
-12,06 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,51 Tr
-23,23 Tr
23,65 Tr
-7,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
609,11 Tr
1,21 T
2,18 T
1,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
684,06 N
-9,16 Tr
-
5,42 Tr
Các ứng dụng của Google