Finance

Danh sách
002708:SHE
Changzhou NRB Corp
14,39 CN¥
+1,27%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002708...
Mở
14,49 CN¥
Cao
14,95 CN¥
Thấp
14,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,57 Tr
Khối lượng
20,26 Tr
Chỉ số P/E
75,73
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
562,10 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
14,49 CN¥
Cao
14,95 CN¥
Thấp
14,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,57 Tr
Khối lượng
20,26 Tr
Chỉ số P/E
75,73
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
562,10 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changzhou NRB Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,22 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnrb.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
629,65 Tr
826,42 Tr
697,49 Tr
782,51 Tr
Giá vốn hàng bán
524,27 Tr
702,72 Tr
591,23 Tr
685,46 Tr
Chi phí doanh thu
524,27 Tr
702,72 Tr
591,23 Tr
685,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,61 Tr
25,64 Tr
25,89 Tr
30,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,71 Tr
66,58 Tr
57,31 Tr
61,90 Tr
Chi phí hoạt động
77,65 Tr
107,03 Tr
78,44 Tr
107,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
601,92 Tr
809,75 Tr
669,67 Tr
792,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,72 Tr
16,67 Tr
27,82 Tr
-10,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,81 Tr
-3,24 Tr
-4,57 Tr
3,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,76 Tr
30,72 Tr
29,85 Tr
25,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,69 Tr
5,82 Tr
17,20 Tr
-24,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,75 Tr
-3,41 Tr
560,89 N
3,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-30,46%
-11,09%
1,88%
13,11%
Chi phí hoạt động khác
-1,66 Tr
8,85 Tr
308,86 N
5,87 Tr
Thu nhập ròng
10,64 Tr
37,39 Tr
32,06 Tr
25,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
4,52%
4,60%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 Tr
1,18 Tr
2,52 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,43 Tr
-10,48 Tr
-8,56 Tr
-11,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,86 Tr
-9,31 Tr
-6,04 Tr
-10,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,89 Tr
58,98 Tr
70,13 Tr
32,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,45 N
105,58 N
-
171,67 N
Các ứng dụng của Google