Finance

Danh sách
002705:SHE
Guangdong Xnbo Elctl Applns Hldgs Co Ltd
11,34 CN¥
-0,35%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002705...
Mở
11,43 CN¥
Cao
11,54 CN¥
Thấp
11,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,19 Tr
Khối lượng
4,08 Tr
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
19,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
811,88 Tr
Số nhân viên
35 N
Mở
11,43 CN¥
Cao
11,54 CN¥
Thấp
11,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,19 Tr
Khối lượng
4,08 Tr
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
19,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
811,88 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Xnbo Elctl Applns Hldgs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35 N
Ngày thành lập11 thg 12, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdonlim.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,48 T
3,91 T
3,44 T
3,98 T
Giá vốn hàng bán
3,57 T
3,18 T
2,80 T
3,35 T
Chi phí doanh thu
3,57 T
3,18 T
2,80 T
3,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
161,14 Tr
119,41 Tr
116,41 Tr
151,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
341,43 Tr
364,62 Tr
321,91 Tr
334,10 Tr
Chi phí hoạt động
476,59 Tr
563,90 Tr
456,53 Tr
510,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,04 T
3,74 T
3,26 T
3,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
439,26 Tr
169,56 Tr
176,42 Tr
118,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,43 Tr
-13,18 Tr
-70,57 Tr
64,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
361,44 Tr
191,70 Tr
110,84 Tr
77,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
394,67 Tr
147,80 Tr
107,70 Tr
64,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,87 Tr
17,55 Tr
19,79 Tr
16,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,01%
9,15%
17,86%
20,94%
Chi phí hoạt động khác
-19,49 Tr
71,20 Tr
14,48 Tr
29,30 Tr
Thu nhập ròng
298,15 Tr
158,44 Tr
78,79 Tr
57,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,65%
4,05%
2,29%
1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,20 Tr
13,93 Tr
14,74 Tr
9,07 Tr
Chi phí lãi suất
-23,92 Tr
-14,24 Tr
-12,89 Tr
-14,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,72 Tr
-311,46 N
1,85 Tr
-5,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
594,73 Tr
340,31 Tr
347,17 Tr
301,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,95 Tr
-2,81 Tr
-
-1,43 Tr
Các ứng dụng của Google