Finance

Danh sách
Tại sao 002701 tăng 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
002701:SHE
ORG Technology Co Ltd
4,28 CN¥
+2,39%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 11:39:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002701...
Mở
4,20 CN¥
Cao
4,30 CN¥
Thấp
4,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,31 Tr
Khối lượng
15,27 Tr
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,64
Cao nhất trong 52 tuần
6,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,56 T
Số nhân viên
10 N
Mở
4,20 CN¥
Cao
4,30 CN¥
Thấp
4,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,31 Tr
Khối lượng
15,27 Tr
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,64
Cao nhất trong 52 tuần
6,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,56 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ORG Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang weborgtech.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,62 T
5,67 T
7,21 T
6,67 T
Giá vốn hàng bán
5,79 T
5,13 T
6,16 T
5,82 T
Chi phí doanh thu
5,79 T
5,13 T
6,16 T
5,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,66 Tr
39,05 Tr
30,15 Tr
39,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
358,87 Tr
401,36 Tr
345,86 Tr
353,26 Tr
Chi phí hoạt động
395,58 Tr
513,36 Tr
420,26 Tr
423,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,19 T
5,64 T
6,58 T
6,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
432,04 Tr
30,43 Tr
622,30 Tr
425,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
105,55 Tr
-112,33 Tr
-42,46 Tr
26,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
293,71 Tr
-89,13 Tr
858,56 Tr
373,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
331,22 Tr
-69,11 Tr
860,64 Tr
352,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,82 Tr
-15,65 Tr
163,19 Tr
104,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,03%
17,56%
19,01%
27,88%
Chi phí hoạt động khác
-13,14 Tr
79,22 Tr
28,49 Tr
37,25 Tr
Thu nhập ròng
173,06 Tr
-69,53 Tr
517,12 Tr
245,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
-1,23%
7,18%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,46 Tr
38,34 Tr
400,62 Tr
74,50 Tr
Chi phí lãi suất
-126,31 Tr
-109,58 Tr
-119,81 Tr
-122,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-91,85 Tr
-71,24 Tr
280,80 Tr
-48,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
550,59 Tr
299,49 Tr
891,35 Tr
691,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,71 Tr
-844,86 N
-
1,40 Tr
Các ứng dụng của Google