Finance

Danh sách
Tại sao 002700 tăng 3,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
002700:SHE
Xinjiang Wanjing Energy Co Ltd
6,32 CN¥
+3,44%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002700...
Mở
6,18 CN¥
Cao
6,49 CN¥
Thấp
6,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,87 Tr
Khối lượng
11,09 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,37
Cao nhất trong 52 tuần
9,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,86 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
413,63 Tr
Số nhân viên
497
Mở
6,18 CN¥
Cao
6,49 CN¥
Thấp
6,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,87 Tr
Khối lượng
11,09 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,37
Cao nhất trong 52 tuần
9,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,86 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
413,63 Tr
Số nhân viên
497
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Wanjing Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên497
Ngày thành lập21 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web002700.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,08 Tr
209,39 Tr
165,15 Tr
151,42 Tr
Giá vốn hàng bán
108,41 Tr
169,89 Tr
138,38 Tr
116,80 Tr
Chi phí doanh thu
108,41 Tr
169,89 Tr
138,38 Tr
116,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,77 Tr
17,77 Tr
13,83 Tr
13,71 Tr
Chi phí hoạt động
13,68 Tr
17,53 Tr
14,13 Tr
15,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,09 Tr
187,42 Tr
152,51 Tr
132,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,99 Tr
21,97 Tr
12,64 Tr
19,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,32 N
-427,03 N
-133,61 N
-49,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,38 Tr
21,03 Tr
14,15 Tr
25,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,47 Tr
25,88 Tr
16,69 Tr
23,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,65 Tr
3,22 Tr
2,12 Tr
2,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,30%
15,29%
15,00%
11,52%
Chi phí hoạt động khác
-100,03 N
1,71 Tr
302,25 N
1,36 Tr
Thu nhập ròng
25,90 Tr
17,83 Tr
12,03 Tr
22,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,73%
8,52%
7,28%
14,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,55 Tr
4,36 Tr
4,18 Tr
4,41 Tr
Chi phí lãi suất
-
-23,43 N
-1,37 N
-
Chi phí lãi suất ròng
3,55 Tr
4,34 Tr
4,18 Tr
4,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,25 Tr
30,59 Tr
-
26,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,96 N
985,42 N
-
-2,79 Tr
Các ứng dụng của Google