Finance

Danh sách
002700:KRX
Shinil Electronics Co Ltd
1.029,00 ₩
+0,10%
(+1,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:28 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002700...
Mở
1.022 ₩
Cao
1.037 ₩
Thấp
1.016 ₩
Vốn hoá thị trường
70,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,92 N
Khối lượng
214,95 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
5 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
12,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.501 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
919 ₩
EPS
83 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,55 Tr
Số nhân viên
134
Mở
1.022 ₩
Cao
1.037 ₩
Thấp
1.016 ₩
Vốn hoá thị trường
70,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,92 N
Khối lượng
214,95 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
5 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
12,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.501 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
919 ₩
EPS
83 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,55 Tr
Số nhân viên
134
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinil Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hànhYun Seok Jung
Số nhân viên134
Ngày thành lập14 thg 7, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshinil.co.kr
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google