Finance

Danh sách
0026:HKG
China Motor Bus Co Ltd
57,85 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:54:10 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0026...
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 HK$
EPS
-2,66 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,22 Tr
Số nhân viên
18
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 HK$
EPS
-2,66 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,22 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The China Motor Bus Company, Limited, often abbreviated as CMB, is a property developer based in Hong Kong. Before its bus franchise lapsed in 1998, it was the first motor bus operator in Hong Kong, and was responsible for the introduction of the iconic double-decker buses to Hong Kong Island. Currently CMB does not run any transport services and has since shifted into property development as an alternative means of profit. Wikipedia
Giới thiệu về China Motor Bus Co Ltd
Giám đốc điều hànhYung Shun Loy Jacky
Số nhân viên18
Ngày thành lập2 thg 9, 1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,51 Tr
33,51 Tr
32,51 Tr
32,51 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,77 Tr
4,77 Tr
4,41 Tr
4,41 Tr
Chi phí hoạt động
10,51 Tr
10,51 Tr
9,83 Tr
9,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,51 Tr
10,51 Tr
9,83 Tr
9,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
23,00 Tr
22,69 Tr
22,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,84 Tr
-31,84 Tr
-27,92 Tr
-27,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,05 Tr
19,05 Tr
24,83 Tr
24,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
357,50 N
357,50 N
-39,50 N
-39,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,12%
-1,12%
0,14%
0,14%
Chi phí hoạt động khác
4,90 Tr
4,90 Tr
4,57 Tr
4,57 Tr
Thu nhập ròng
-32,20 Tr
-32,20 Tr
-27,88 Tr
-27,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-96,09%
-96,09%
-85,76%
-85,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
844,50 N
844,50 N
851,00 N
851,00 N
EBITDA
23,85 Tr
23,85 Tr
23,53 Tr
23,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google