Finance

Danh sách
002698:SHE
Harbin Boshi Automation Co Ltd
10,56 CN¥
+0,48%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002698...
Mở
10,71 CN¥
Cao
10,75 CN¥
Thấp
10,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,02 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,67
Cao nhất trong 52 tuần
18,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,48 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
5 N
Mở
10,71 CN¥
Cao
10,75 CN¥
Thấp
10,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,02 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,67
Cao nhất trong 52 tuần
18,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,48 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harbin Boshi Automation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,92 N
Ngày thành lập12 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboshi.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
780,17 Tr
686,00 Tr
576,13 Tr
792,44 Tr
Giá vốn hàng bán
510,12 Tr
478,78 Tr
383,34 Tr
512,10 Tr
Chi phí doanh thu
510,12 Tr
478,78 Tr
383,34 Tr
512,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,57 Tr
58,46 Tr
30,03 Tr
33,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,10 Tr
84,36 Tr
60,40 Tr
56,67 Tr
Chi phí hoạt động
77,79 Tr
100,46 Tr
98,10 Tr
100,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
587,91 Tr
579,23 Tr
481,44 Tr
612,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
192,26 Tr
106,77 Tr
94,69 Tr
179,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-762,22 N
180,20 N
-422,66 N
-110,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
180,13 Tr
147,68 Tr
96,40 Tr
186,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,38 Tr
116,82 Tr
90,32 Tr
185,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,60 Tr
9,51 Tr
10,47 Tr
23,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,10%
6,44%
10,86%
12,69%
Chi phí hoạt động khác
-23,93 Tr
-42,42 Tr
3,69 Tr
3,24 Tr
Thu nhập ròng
148,25 Tr
138,13 Tr
78,41 Tr
156,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,00%
20,14%
13,61%
19,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,06 Tr
16,76 Tr
1,18 Tr
10,77 Tr
Chi phí lãi suất
-5,06 Tr
-5,88 Tr
-5,13 Tr
-5,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
10,88 Tr
-3,95 Tr
5,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,99 Tr
116,73 Tr
104,65 Tr
190,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
565,68 N
-615,85 N
-
16,64 N
Các ứng dụng của Google