Finance

Danh sách
002697:SHE
Chengdu Hongqi Chain Co Ltd
4,79 CN¥
+1,05%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 11:48:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002697...
Mở
4,77 CN¥
Cao
4,82 CN¥
Thấp
4,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,26 Tr
Khối lượng
9,80 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
14 N
Mở
4,77 CN¥
Cao
4,82 CN¥
Thấp
4,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,26 Tr
Khối lượng
9,80 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Hongqi Chain Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,3 N
Ngày thành lập22 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhqls.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,30 T
2,45 T
2,45 T
2,22 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,71 T
1,71 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,71 T
1,71 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
604,08 N
1,18 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
497,65 Tr
621,28 Tr
573,62 Tr
483,17 Tr
Chi phí hoạt động
511,13 Tr
634,42 Tr
585,12 Tr
497,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,16 T
2,34 T
2,29 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,66 Tr
107,15 Tr
161,11 Tr
141,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,67 Tr
-8,68 Tr
-8,16 Tr
-7,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
165,85 Tr
165,73 Tr
190,80 Tr
173,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,47 Tr
153,46 Tr
190,81 Tr
182,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,97 Tr
67,76 Tr
48,25 Tr
48,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,57%
40,89%
25,29%
27,86%
Chi phí hoạt động khác
12,87 Tr
11,96 Tr
11,49 Tr
13,94 Tr
Thu nhập ròng
101,87 Tr
97,95 Tr
142,55 Tr
125,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,43%
4,00%
5,81%
5,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,30 Tr
62,55 Tr
44,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,83 Tr
-7,56 Tr
-6,70 Tr
-31,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,48 Tr
54,99 Tr
37,86 Tr
-31,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,08 Tr
131,25 Tr
185,22 Tr
160,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
728,55 N
2,06 Tr
-
269,49 N
Các ứng dụng của Google