Finance

Danh sách
002695:SHE
Jiangxi Huangshanghuang Group Food Co
10,72 CN¥
+1,13%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 10:53:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002695...
Mở
10,72 CN¥
Cao
10,80 CN¥
Thấp
10,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,98 Tr
Khối lượng
4,31 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
65,91
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,61 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,72 CN¥
Cao
10,80 CN¥
Thấp
10,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,98 Tr
Khối lượng
4,31 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
65,91
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,61 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Huangshanghuang Group Food Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,43 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhsh.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
394,41 Tr
305,33 Tr
515,79 Tr
709,80 Tr
Giá vốn hàng bán
253,81 Tr
219,42 Tr
346,25 Tr
535,51 Tr
Chi phí doanh thu
253,81 Tr
219,42 Tr
346,25 Tr
535,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,59 Tr
5,96 Tr
13,90 Tr
17,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,96 Tr
67,47 Tr
92,98 Tr
106,57 Tr
Chi phí hoạt động
97,73 Tr
81,51 Tr
108,41 Tr
126,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,54 Tr
300,93 Tr
454,67 Tr
662,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,88 Tr
4,41 Tr
61,12 Tr
47,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,44 Tr
-2,22 Tr
-1,14 Tr
1,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,95 Tr
6,25 Tr
61,07 Tr
57,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,30 Tr
7,77 Tr
60,89 Tr
49,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,24 Tr
20,27 Tr
12,11 Tr
7,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,72%
324,06%
19,84%
12,46%
Chi phí hoạt động khác
-9,83 Tr
9,46 Tr
1,53 Tr
9,28 Tr
Thu nhập ròng
24,11 Tr
-19,43 Tr
45,61 Tr
40,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,11%
-6,36%
8,84%
5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,27 N
7,25 Tr
2,88 Tr
4,63 Tr
Chi phí lãi suất
-1,45 Tr
-
-1,97 Tr
-1,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,33 Tr
7,25 Tr
917,60 N
2,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,90 Tr
23,65 Tr
80,36 Tr
73,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-217,26 N
192,30 N
-
1,10 Tr
Các ứng dụng của Google