Finance

Danh sách
Tại sao 002693 giảm 5,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
002693:SHE
Hainan Shuangcheng Phrmcutcls Co Ltd
9,42 CN¥
-5,14%
(-0,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002693...
Mở
9,93 CN¥
Cao
10,15 CN¥
Thấp
9,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,94 Tr
Khối lượng
42,60 Tr
Chỉ số P/E
76,38
Cao nhất trong 52 tuần
12,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,36 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
414,69 Tr
Số nhân viên
448
Mở
9,93 CN¥
Cao
10,15 CN¥
Thấp
9,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,94 Tr
Khối lượng
42,60 Tr
Chỉ số P/E
76,38
Cao nhất trong 52 tuần
12,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,36 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
414,69 Tr
Số nhân viên
448
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hainan Shuangcheng Phrmcutcls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên448
Ngày thành lập22 thg 5, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,78 Tr
107,86 Tr
48,44 Tr
68,72 Tr
Giá vốn hàng bán
25,44 Tr
59,44 Tr
18,24 Tr
36,32 Tr
Chi phí doanh thu
25,44 Tr
59,44 Tr
18,24 Tr
36,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,56 Tr
2,05 Tr
2,62 Tr
4,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,51 Tr
21,25 Tr
23,55 Tr
15,93 Tr
Chi phí hoạt động
44,31 Tr
27,41 Tr
26,85 Tr
22,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,75 Tr
86,85 Tr
45,09 Tr
58,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,03 Tr
21,01 Tr
3,35 Tr
10,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-95,90 N
78,15 N
-2,00 Tr
2,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,77 Tr
15,69 Tr
-598,94 N
9,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,49 Tr
18,35 Tr
-661,29 N
6,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-492,14 N
-
-51,04 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-3,14%
-
-0,54%
Chi phí hoạt động khác
4,19 Tr
3,87 Tr
972,77 N
2,02 Tr
Thu nhập ròng
15,94 Tr
21,57 Tr
3,45 Tr
10,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,80%
20,00%
7,12%
14,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,11 N
628,57 N
313,32 N
386,47 N
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-2,43 Tr
-2,33 Tr
-2,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,29 Tr
-1,80 Tr
-2,02 Tr
-1,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,12 Tr
34,16 Tr
16,51 Tr
23,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-145,32 N
-13,27 N
-
85,20 N
Các ứng dụng của Google