Finance

Danh sách
Tại sao 002692 tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
002692:SHE
Yuan Cheng Cable Co Ltd
4,20 CN¥
+5,00%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002692...
Mở
3,96 CN¥
Cao
4,30 CN¥
Thấp
3,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,61 Tr
Khối lượng
97,09 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,33 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,15 Tr
Số nhân viên
730
Mở
3,96 CN¥
Cao
4,30 CN¥
Thấp
3,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,61 Tr
Khối lượng
97,09 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,33 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,15 Tr
Số nhân viên
730
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuan Cheng Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên730
Ngày thành lập20 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webyccable.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
950,50 Tr
1,24 T
991,08 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
864,12 Tr
1,16 T
956,57 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
864,12 Tr
1,16 T
956,57 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,88 Tr
26,18 Tr
21,63 Tr
24,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,11 Tr
38,87 Tr
41,36 Tr
45,31 Tr
Chi phí hoạt động
55,80 Tr
132,79 Tr
72,57 Tr
55,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
919,91 Tr
1,29 T
1,03 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,58 Tr
-52,10 Tr
-38,06 Tr
-31,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,55 Tr
553,96 N
-212,01 N
-1,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,09 Tr
-33,31 Tr
-43,85 Tr
-37,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,84 Tr
-56,81 Tr
-45,18 Tr
-38,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
659,37 N
-4,02 Tr
-7,06 Tr
-5,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,15%
12,08%
16,10%
14,84%
Chi phí hoạt động khác
1,14 Tr
4,89 Tr
1,99 Tr
2,61 Tr
Thu nhập ròng
7,43 Tr
-47,62 Tr
-36,79 Tr
-32,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,78%
-3,85%
-3,71%
-3,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
203,50 N
864,01 N
435,96 N
2,64 Tr
Chi phí lãi suất
-7,40 Tr
-6,12 Tr
-7,34 Tr
-8,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,19 Tr
-5,26 Tr
-6,90 Tr
-6,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,04 Tr
-41,49 Tr
-27,45 Tr
-21,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,58 Tr
-10,58 Tr
-
-1,21 Tr
Các ứng dụng của Google