Finance

Danh sách
002690:SHE
Hefei Meiya Optoelectronic Technolgy Inc
14,68 CN¥
+0,07%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002690...
Mở
14,75 CN¥
Cao
15,09 CN¥
Thấp
14,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
5,65 Tr
Cổ tức
4,77%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,71
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,52 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
882,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,75 CN¥
Cao
15,09 CN¥
Thấp
14,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
5,65 Tr
Cổ tức
4,77%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,71
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,52 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
882,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hefei Meiya Optoelectronic Technolgy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
671,49 Tr
712,83 Tr
402,14 Tr
663,37 Tr
Giá vốn hàng bán
307,70 Tr
316,26 Tr
182,10 Tr
303,26 Tr
Chi phí doanh thu
307,70 Tr
316,26 Tr
182,10 Tr
303,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,04 Tr
52,96 Tr
33,66 Tr
33,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,30 Tr
140,15 Tr
70,20 Tr
100,70 Tr
Chi phí hoạt động
105,49 Tr
184,30 Tr
92,25 Tr
130,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
413,19 Tr
500,56 Tr
274,36 Tr
433,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
258,30 Tr
212,27 Tr
127,78 Tr
229,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,96 Tr
9,37 Tr
-19,56 Tr
19,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
249,86 Tr
226,32 Tr
136,99 Tr
224,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
259,37 Tr
208,27 Tr
117,54 Tr
219,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,76 Tr
26,06 Tr
21,02 Tr
25,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,51%
11,52%
15,34%
11,37%
Chi phí hoạt động khác
-25,89 Tr
-5,07 Tr
-11,48 Tr
-6,23 Tr
Thu nhập ròng
216,10 Tr
200,26 Tr
115,97 Tr
198,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,18%
28,09%
28,84%
30,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,04 Tr
10,55 Tr
9,32 Tr
10,11 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,04 Tr
10,55 Tr
9,32 Tr
10,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
266,55 Tr
220,42 Tr
135,94 Tr
238,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google