Finance

Danh sách
002686:SHE
Zhejiang Yilida Ventilator Co Ltd
5,92 CN¥
-0,84%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002686...
Mở
6,03 CN¥
Cao
6,10 CN¥
Thấp
5,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,20 Tr
Khối lượng
9,05 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,93 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
566,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,03 CN¥
Cao
6,10 CN¥
Thấp
5,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,20 Tr
Khối lượng
9,05 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,93 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
566,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yilida headquartered in Taizhou, Zhejiang, China is a world-wide supplier of fans, motors and accessories to the HVAC industry. Yilida is listed on Shenzhen Stock Exchange, in China since July 2, 2012. Wikipedia
Giới thiệu về Zhejiang Yilida Ventilator Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyilida.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
428,38 Tr
445,88 Tr
238,72 Tr
357,99 Tr
Giá vốn hàng bán
358,40 Tr
380,54 Tr
176,59 Tr
280,34 Tr
Chi phí doanh thu
358,40 Tr
380,54 Tr
176,59 Tr
280,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,55 Tr
33,42 Tr
19,41 Tr
22,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,29 Tr
73,37 Tr
43,00 Tr
43,57 Tr
Chi phí hoạt động
65,96 Tr
110,88 Tr
57,70 Tr
71,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
424,36 Tr
491,42 Tr
234,29 Tr
351,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,02 Tr
-45,54 Tr
4,42 Tr
6,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-169,34 N
-1,10 Tr
-1,55 Tr
1,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,38 Tr
-14,44 Tr
4,54 Tr
496,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,93 Tr
-47,87 Tr
2,00 Tr
4,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,71 Tr
-8,42 Tr
1,73 Tr
-600,10 N
Thuế suất hiệu dụng
50,63%
58,27%
38,23%
-120,91%
Chi phí hoạt động khác
-9,13 Tr
15,97 Tr
1,55 Tr
1,57 Tr
Thu nhập ròng
-4,04 Tr
-5,50 Tr
1,63 Tr
-347,21 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,94%
-1,23%
0,68%
-0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,31 Tr
2,09 Tr
1,05 Tr
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-1,79 Tr
-2,31 Tr
-1,93 Tr
-2,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
523,24 N
-213,93 N
-877,00 N
-594,65 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,31 Tr
-26,99 Tr
22,97 Tr
24,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,22 Tr
-49,00 Tr
-
2,51 Tr
Các ứng dụng của Google