Finance

Danh sách
002685:SHE
Wuxi Huadong Heavy Machinery Co Ltd
4,77 CN¥
+0,42%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 14:53:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002685...
Mở
4,84 CN¥
Cao
4,86 CN¥
Thấp
4,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,66 Tr
Khối lượng
12,51 Tr
Chỉ số P/E
46,83
Cao nhất trong 52 tuần
9,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,57 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
234
Mở
4,84 CN¥
Cao
4,86 CN¥
Thấp
4,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,66 Tr
Khối lượng
12,51 Tr
Chỉ số P/E
46,83
Cao nhất trong 52 tuần
9,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,57 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
234
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Huadong Heavy Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên234
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhdhm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
241,29 Tr
199,15 Tr
551,91 Tr
205,12 Tr
Giá vốn hàng bán
190,63 Tr
123,13 Tr
426,49 Tr
157,89 Tr
Chi phí doanh thu
190,63 Tr
123,13 Tr
426,49 Tr
157,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,01 Tr
9,82 Tr
24,56 Tr
9,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,33 Tr
32,30 Tr
39,01 Tr
17,43 Tr
Chi phí hoạt động
35,34 Tr
44,61 Tr
68,17 Tr
30,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
225,97 Tr
167,74 Tr
494,66 Tr
188,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,32 Tr
31,41 Tr
57,25 Tr
16,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,11 Tr
5,05 Tr
-12,68 Tr
8,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,28 Tr
-19,09 Tr
46,72 Tr
10,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,20 Tr
28,57 Tr
47,26 Tr
6,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-195,30 N
-42,73 Tr
-1,25 Tr
-165,15 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,90%
223,77%
-2,68%
-1,51%
Chi phí hoạt động khác
369,30 N
32,21 N
1,19 Tr
1,23 Tr
Thu nhập ròng
13,85 Tr
26,72 Tr
54,14 Tr
7,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,74%
13,42%
9,81%
3,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,08 Tr
6,28 Tr
3,48 Tr
5,90 Tr
Chi phí lãi suất
-987,99 N
-1,00 Tr
-788,72 N
-640,68 N
Chi phí lãi suất ròng
5,09 Tr
5,28 Tr
2,69 Tr
5,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,64 Tr
39,68 Tr
65,51 Tr
23,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,50 N
-
3,47 N
Các ứng dụng của Google