Finance

Danh sách
Tại sao 002683 tăng 10,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
002683:SHE
Guangdong Hongda Holdings Group Co Ltd
27,90 CN¥
+10,02%
(+2,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002683...
Mở
25,64 CN¥
Cao
27,90 CN¥
Thấp
25,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,94 Tr
Khối lượng
15,26 Tr
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,45
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,90 CN¥
EPS
1,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
759,89 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
25,64 CN¥
Cao
27,90 CN¥
Thấp
25,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,94 Tr
Khối lượng
15,26 Tr
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,45
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,90 CN¥
EPS
1,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
759,89 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Hongda Holdings Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,1 N
Ngày thành lập14 thg 5, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdhdkg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,40 T
5,82 T
4,34 T
5,80 T
Giá vốn hàng bán
4,31 T
4,48 T
3,58 T
4,40 T
Chi phí doanh thu
4,31 T
4,48 T
3,58 T
4,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
150,03 Tr
190,40 Tr
120,55 Tr
176,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
356,58 Tr
516,68 Tr
307,26 Tr
343,66 Tr
Chi phí hoạt động
604,77 Tr
772,70 Tr
452,45 Tr
547,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,92 T
5,26 T
4,03 T
4,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
483,50 Tr
560,16 Tr
309,07 Tr
848,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,81 Tr
-46,91 Tr
-17,46 Tr
15,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
421,37 Tr
543,66 Tr
235,24 Tr
809,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
452,18 Tr
555,51 Tr
260,98 Tr
778,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,13 Tr
59,87 Tr
42,69 Tr
147,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,54%
11,01%
18,15%
18,24%
Chi phí hoạt động khác
38,14 Tr
29,89 Tr
18,75 Tr
35,94 Tr
Thu nhập ròng
149,45 Tr
303,80 Tr
103,49 Tr
416,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,77%
5,22%
2,38%
7,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,01 Tr
57,97 Tr
19,19 Tr
20,44 Tr
Chi phí lãi suất
-48,16 Tr
-53,47 Tr
-49,82 Tr
-64,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,14 Tr
4,50 Tr
-30,63 Tr
-44,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
597,80 Tr
793,39 Tr
542,30 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,31 Tr
-11,04 Tr
-
1,52 Tr
Các ứng dụng của Google