Finance

Danh sách
002681:SHE
Shenzhen Fenda Technology Co Ltd
4,03 CN¥
+0,50%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002681...
Mở
4,08 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
4,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,64 Tr
Khối lượng
31,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,98 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,79 T
Số nhân viên
5 N
Mở
4,08 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
4,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,64 Tr
Khối lượng
31,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,98 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,79 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Fenda Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập14 thg 4, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfenda.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
729,60 Tr
721,83 Tr
560,91 Tr
785,75 Tr
Giá vốn hàng bán
577,20 Tr
612,89 Tr
449,85 Tr
630,53 Tr
Chi phí doanh thu
577,20 Tr
612,89 Tr
449,85 Tr
630,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,75 Tr
47,90 Tr
52,84 Tr
55,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,79 Tr
80,12 Tr
69,98 Tr
69,00 Tr
Chi phí hoạt động
130,04 Tr
171,12 Tr
120,26 Tr
130,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
707,24 Tr
784,00 Tr
570,11 Tr
760,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,37 Tr
-62,18 Tr
-9,20 Tr
24,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,31 Tr
3,34 Tr
-7,11 Tr
12,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,29 Tr
-66,40 Tr
-19,47 Tr
17,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,33 Tr
-75,89 Tr
-22,41 Tr
17,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
330,62 N
28,23 Tr
-2,81 Tr
-930,54 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,99%
-42,51%
14,41%
-5,30%
Chi phí hoạt động khác
-5,88 Tr
31,00 Tr
2,53 Tr
1,47 Tr
Thu nhập ròng
-4,30 Tr
-95,92 Tr
-15,88 Tr
19,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,59%
-13,29%
-2,83%
2,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,57 Tr
4,72 Tr
2,85 Tr
5,02 Tr
Chi phí lãi suất
-4,64 Tr
-20,97 Tr
-8,95 Tr
-12,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 Tr
-16,25 Tr
-6,10 Tr
-7,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,12 Tr
-29,82 Tr
23,16 Tr
52,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,98 Tr
4,35 Tr
-
-3,77 Tr
Các ứng dụng của Google