Finance

Danh sách
Tại sao 002679 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
002679:SHE
Fujian Jinsen Forestry Co Ltd
11,99 CN¥
+2,22%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 11:50:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002679...
Mở
11,58 CN¥
Cao
12,37 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,74 Tr
Khối lượng
18,14 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
187,70
Cao nhất trong 52 tuần
16,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,76 Tr
Số nhân viên
196
Mở
11,58 CN¥
Cao
12,37 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,74 Tr
Khối lượng
18,14 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
187,70
Cao nhất trong 52 tuần
16,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,76 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Jinsen Forestry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên196
Ngày thành lập18 thg 4, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,92 Tr
52,55 Tr
8,77 Tr
36,70 Tr
Giá vốn hàng bán
26,93 Tr
37,64 Tr
8,06 Tr
19,03 Tr
Chi phí doanh thu
26,93 Tr
37,64 Tr
8,06 Tr
19,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,82 Tr
18,05 Tr
13,29 Tr
13,81 Tr
Chi phí hoạt động
13,76 Tr
-28,25 Tr
13,19 Tr
1,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,69 Tr
9,39 Tr
21,25 Tr
20,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,24 Tr
43,17 Tr
-12,49 Tr
16,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
519,96 N
-449,69 N
-8,79 N
-682,63 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,40 Tr
32,65 Tr
-21,56 Tr
8,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,78 Tr
34,35 Tr
-21,42 Tr
6,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
239,02 N
-
4,82 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,73%
-
0,06%
Chi phí hoạt động khác
-10,23 Tr
-33,44 Tr
-99,24 N
-14,01 Tr
Thu nhập ròng
-4,23 Tr
32,87 Tr
-21,54 Tr
7,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,21%
62,55%
-245,69%
21,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,35 N
34,26 N
36,74 N
31,54 N
Chi phí lãi suất
-9,96 Tr
-9,17 Tr
-9,40 Tr
-9,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,91 Tr
-9,14 Tr
-9,36 Tr
-9,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,39 Tr
44,64 Tr
-11,01 Tr
17,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google