Finance

Danh sách
002677:SHE
Zhejiang Meida Industrial Co Ltd
5,98 CN¥
+0,67%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002677...
Mở
5,98 CN¥
Cao
6,13 CN¥
Thấp
5,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,09 Tr
Khối lượng
5,69 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,41 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
646,05 Tr
Số nhân viên
571
Mở
5,98 CN¥
Cao
6,13 CN¥
Thấp
5,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,09 Tr
Khối lượng
5,69 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,41 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
646,05 Tr
Số nhân viên
571
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Meida Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên571
Ngày thành lập29 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeida.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,30 Tr
117,56 Tr
73,20 Tr
59,85 Tr
Giá vốn hàng bán
75,71 Tr
80,34 Tr
47,43 Tr
44,97 Tr
Chi phí doanh thu
75,71 Tr
80,34 Tr
47,43 Tr
44,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,09 Tr
6,57 Tr
3,77 Tr
3,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,72 Tr
30,93 Tr
25,70 Tr
25,75 Tr
Chi phí hoạt động
39,35 Tr
45,12 Tr
26,95 Tr
34,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,06 Tr
125,46 Tr
74,38 Tr
79,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,24 Tr
-7,91 Tr
-1,19 Tr
-19,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,10 N
-10,00 N
-11,13 N
-99,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,98 Tr
-6,63 Tr
3,24 Tr
-16,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,88 Tr
-7,92 Tr
3,16 Tr
-15,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,51 Tr
-160,69 N
675,51 N
-2,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,44%
2,43%
20,86%
14,86%
Chi phí hoạt động khác
-2,07 Tr
6,98 Tr
-372,74 N
4,50 Tr
Thu nhập ròng
5,61 Tr
-6,35 Tr
2,91 Tr
-13,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,52%
-5,40%
3,98%
-22,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
358,11 N
1,59 Tr
4,38 Tr
849,58 N
Chi phí lãi suất
-9,99 N
-10,79 N
-23,18 N
-18,44 N
Chi phí lãi suất ròng
348,12 N
1,58 Tr
4,36 Tr
831,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,82 Tr
6,15 Tr
12,87 Tr
-5,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-105,37 N
-143,15 N
-
-291,14 N
Các ứng dụng của Google