Finance

Danh sách
002676:SHE
Guangdong Sunwill Precising Plastic
5,16 CN¥
-1,71%
(-0,090) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002676...
Mở
5,13 CN¥
Cao
5,22 CN¥
Thấp
5,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,65 Tr
Khối lượng
9,39 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,50
Cao nhất trong 52 tuần
10,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,48 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
777,69 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
5,13 CN¥
Cao
5,22 CN¥
Thấp
5,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,65 Tr
Khối lượng
9,39 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,50
Cao nhất trong 52 tuần
10,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,48 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
777,69 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Sunwill Precising Plastic
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,34 N
Ngày thành lập8 thg 5, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
626,23 Tr
690,12 Tr
753,70 Tr
827,17 Tr
Giá vốn hàng bán
493,15 Tr
565,32 Tr
605,36 Tr
658,60 Tr
Chi phí doanh thu
493,15 Tr
565,32 Tr
605,36 Tr
658,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,37 Tr
25,13 Tr
19,03 Tr
21,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,66 Tr
92,23 Tr
77,18 Tr
78,54 Tr
Chi phí hoạt động
100,09 Tr
127,63 Tr
95,68 Tr
112,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
593,24 Tr
692,95 Tr
701,04 Tr
771,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,99 Tr
-2,84 Tr
52,66 Tr
55,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,76 Tr
-6,07 Tr
-4,61 Tr
3,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,59 Tr
20,86 Tr
32,54 Tr
47,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,27 Tr
-13,97 Tr
38,43 Tr
39,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-81,83 N
-2,86 Tr
5,78 Tr
7,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,78%
-13,70%
17,75%
15,41%
Chi phí hoạt động khác
1,01 Tr
5,46 Tr
-1,52 Tr
7,96 Tr
Thu nhập ròng
2,18 Tr
20,98 Tr
26,27 Tr
40,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,35%
3,04%
3,49%
4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
690,46 N
456,92 N
1,05 Tr
544,60 N
Chi phí lãi suất
-13,15 Tr
-7,74 Tr
-10,67 Tr
-10,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,46 Tr
-7,28 Tr
-9,62 Tr
-9,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,49 Tr
24,66 Tr
80,16 Tr
82,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
78,54 N
-135,48 N
-
36,69 N
Các ứng dụng của Google