Finance

Danh sách
002675:SHE
Yantai Dongcheng Biochemicals Co Ltd
12,66 CN¥
-0,24%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002675...
Mở
12,68 CN¥
Cao
12,90 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,24 Tr
Khối lượng
23,50 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
51,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
12,68 CN¥
Cao
12,90 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,24 Tr
Khối lượng
23,50 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
51,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yantai Dongcheng Biochemicals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập31 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdcb-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
659,38 Tr
697,99 Tr
626,37 Tr
682,55 Tr
Giá vốn hàng bán
274,54 Tr
339,95 Tr
293,57 Tr
328,46 Tr
Chi phí doanh thu
274,54 Tr
339,95 Tr
293,57 Tr
328,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,59 Tr
70,28 Tr
42,01 Tr
45,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
201,78 Tr
183,72 Tr
189,42 Tr
177,78 Tr
Chi phí hoạt động
264,21 Tr
289,10 Tr
243,65 Tr
245,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
538,75 Tr
629,04 Tr
537,22 Tr
573,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,63 Tr
68,94 Tr
89,15 Tr
108,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,14 Tr
171,66 N
-7,23 Tr
6,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,58 Tr
29,78 Tr
48,41 Tr
76,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,22 Tr
13,30 Tr
48,18 Tr
69,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,06 Tr
-108,90 N
13,54 Tr
28,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,65%
-0,37%
27,97%
36,88%
Chi phí hoạt động khác
-6,50 Tr
28,66 Tr
4,10 Tr
14,11 Tr
Thu nhập ròng
60,46 Tr
46,51 Tr
33,44 Tr
60,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,17%
6,66%
5,34%
8,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,06
0,04
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,83 Tr
1,19 Tr
2,75 Tr
3,81 Tr
Chi phí lãi suất
-36,22 Tr
-43,78 Tr
-36,48 Tr
-36,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,39 Tr
-42,59 Tr
-33,74 Tr
-32,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
158,15 Tr
113,56 Tr
133,77 Tr
153,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
194,23 N
-82,38 N
-
-
Các ứng dụng của Google